Nhu Y Food Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 102 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI DịCH Vụ NHư ý FOOD
2
进口笔数
102
出口笔数
$36.4K
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-01-21
最近进口
2026-04-27
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315682476 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF034M42 |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | 445 Tỉnh lộ 15, ấp 8, Xã Tân Thạnh Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ NHƯ Ý FOOD |
| 企业英文名称 | NHU Y FOOD SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 445 Tỉnh lộ 15, ấp 8, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84976443444 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843810 | 面包面食机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 847950 | 工业机器人 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $36.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 71 | $777.4K |
| 越南 | 3 | $21.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Mingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $36.4K | 蓄电池零件、贱金属铰链 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Yi Ju He Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 43 | $584.0K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| Hekou Yukun Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 21 | $140.3K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| HEKOU YUKUN INPORT & EXPORT TRADING CO.,LTD | 12 | $112.8K | 其他食品制剂 | |
| HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | 6 | $58.1K | 其他食品制剂 | |
| GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | 4 | $50.4K | 其他食品制剂 | |
| Guangxi Yueyazhuang Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $49.7K | 其他食品制剂、咖啡基制品 |
| GUANGXIYUEYAZHUANG TRADING CO. LTD | 6 | $47.0K | 其他食品制剂 | |
| Guangxi Pingxiang Yi Ju He Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.3K | 其他保藏蔬菜、其他蔬菜制品 |
| Dongxing City Guangtai Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.7K | 其他食品制剂、其他加工水果 |
| Guangxi Fu Daren Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 面包面食机械 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-01-21 | 面包面食机械 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-21 | 面包面食机械 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-19 | 面包面食机械 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-08-19 | 谷物加工机械 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-08-19 | 面包面食机械 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2025-08-19 | 面包面食机械 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-08-19 | 皮带输送机 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $809 |
| 2025-08-19 | 工业机器人 | PINGXIANG MING QI TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
出口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $6.8K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $3.6K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $3.5K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-18 | 其他食品制剂 | GUANGXIYUEYAZHUANG TRADING CO. LTD | — | $7.1K |
| 2026-04-11 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $20.4K |
| 2026-04-07 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $13.6K |
| 2026-03-30 | 其他食品制剂 | HEKOU YUKUN IMPORT & EXPORT TRADING CO., LTD | — | $4.4K |
| 2026-03-29 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $3.4K |
| 2026-03-29 | 其他食品制剂 | GUANGXI PINGXIANG YI JU HE IMPORT & EXPORT TRADE CO., LTD | — | $7.0K |