Thien An Refrigeration Materials Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 58 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI VậT Tư ĐIệN LạNH THIêN âN
58
进口笔数
0
出口笔数
$1.27M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-07
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201676939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKQKNN72 |
| 成立日期 | 2023-08-14 |
| 联系地址 | Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Lý Đông, Huyện Châu Thành, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ ĐIỆN LẠNH THIÊN ÂN |
| 企业英文名称 | THIEN AN REFRIGERATION MATERIALS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Tân Thạnh, Xã Tân Hương, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0366861260 |
| 邮箱 | vattudienlanhthienan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $1.27M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 58 | $1.27M | 精炼铜管、铜绕组线 |
近期贸易明细
进口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37.2K |
| 2026-04-07 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $37.2K |
| 2026-01-19 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-01-19 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |
| 2026-01-19 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-19 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-01-19 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26.9K |
| 2026-01-14 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $26.9K |
| 2026-01-14 | 精炼铜管 | JINTIAN COPPER INDUSTRIAL (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $13.7K |