Hung Dai Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HưNG ĐạI
95
进口笔数
31
出口笔数
$1.03M
进口金额
$332.0K
出口金额
2026-04-15
最近进口
2026-04-09
最近出口
42
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318059397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNQPM2B |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | 959N Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HƯNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | HUNG DAI TECHNOLOGY SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 959N Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84931838465 |
| 邮箱 | hungdaico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $796.9K |
| 越南 | 4 | $58.4K |
| 日本 | 2 | $45.5K |
| 墨西哥 | 3 | $36.7K |
| 德国 | 6 | $31.7K |
| 美国 | 4 | $25.3K |
| 瑞典 | 4 | $12.9K |
| 保加利亚 | 4 | $10.8K |
| 中国台湾 | 4 | $9.2K |
| 波黑 | 1 | $956 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $300.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 42)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kaihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $289.1K | PET塑料片材、聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Nice Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $198.8K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Dongguan Qianpin Precision Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $115.4K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Dong Hai Luong Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $58.4K | 精炼铜管、螺纹滚轧机 |
| Zhejiang Best Nail Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 钢铁钉及U形钉、金属订书钉 |
| Shenzhen Geiweixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.4K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $28.8K | 其他塑料洁具、瓷制卫生洁具 |
| Uponor GmbH | 德国 | 4 | $24.1K | 塑料管、塑料管件 |
| Shaanxi Rehi Import & Export Development Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 环氧树脂、非二极管激光器 |
| Shenzhen Faithtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 静止变流器、电测仪表 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 22 | $276.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Techtronic Industries Vietnam MFG Co., Ltd. | 越南 | 4 | $24.8K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG-CN KCN DG | 越南 | 2 | $19.2K | 温控处理设备、其他测量仪器 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 95)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁制品 | DONG GUAN JIEHAO MACHINERY CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 切片机零件 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | — | $8.7K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | TECHTRONIC TOOLS (VIETNAM) CO LTD | — | $1.2K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | — | $820 |
| 2026-03-13 | 切片机零件 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-02 | 其他钎焊机 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $22.4K |
| 2026-02-03 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG-CN KCN DG | — | $12.4K |
| 2026-01-26 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG-CN KCN DG | — | $6.8K |
| 2026-01-26 | 温控处理设备 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $5.7K |
| 2026-01-14 | 静止变流器 | GREEN PLANET DISTRIBUTION CENTRE JOINT STOCK CO | 越南 | $12.3K |
| 2026-01-12 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MFG | — | $1.7K |