Hung Dai Technical Services Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HưNG ĐạI

105
进口笔数
31
出口笔数
$1.13M
进口金额
$332.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
46
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $112.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.3K · 6 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $21.4K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $86.0K · 6 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-11进口 $22.0K · 6 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-12进口 $70.4K · 4 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-01进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 3 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-05进口 $11.8K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $26.5K · 4 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-07进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.7K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-10进口 $21.3K · 3 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 6 笔出口 $26.5K · 4 笔2026-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $12.4K · 1 笔2026-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $28.1K · 4 笔2026-04进口 $37.8K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $76.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $56.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $112.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $34.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $62.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $50.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $14.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $45.3K · 6 笔出口 $17.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $11.8K · 2 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-09进口 $21.4K · 2 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-10进口 $86.0K · 6 笔出口 $53.9K · 1 笔2024-11进口 $22.0K · 6 笔出口 $47.1K · 4 笔2024-12进口 $70.4K · 4 笔出口 $47.2K · 2 笔2025-01进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $48.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.3K · 3 笔出口 $17.6K · 2 笔2025-05进口 $11.8K · 2 笔出口 $9.5K · 1 笔2025-06进口 $26.5K · 4 笔出口 $27.5K · 3 笔2025-07进口 $5.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.7K · 4 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-09进口 $9.3K · 2 笔出口 $4.8K · 2 笔2025-10进口 $21.3K · 3 笔出口 $24.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $43.6K · 6 笔出口 $26.5K · 4 笔2026-02进口 $21.5K · 2 笔出口 $12.4K · 1 笔2026-03进口 $27.8K · 1 笔出口 $28.1K · 4 笔2026-04进口 $37.8K · 2 笔出口 $8.7K · 1 笔2026-05进口 $19.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $76.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0318059397
企查查编码QVNMNQPM2B
成立日期2023-09-22
联系地址959N Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HƯNG ĐẠI
企业英文名称HUNG DAI TECHNOLOGY SERVICE TRADE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址959N Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84931838465
邮箱hungdaico@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
847990功能机器零件
903180其他测量仪器
903190测量仪器零件
732690其他钢铁制品
854442带接头绝缘电线
741110精炼铜管
820559其他手工工具
850440静止变流器
570500其他纺织铺地制品

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
820412可调扳手
850440静止变流器
841989温控处理设备
851762通信设备
902790切片机零件
845899其他金属车床
847190数据处理机
847982混合机
847989其他功能机器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国72$821.1K
越南6$105.1K
日本2$45.5K
德国7$40.9K
墨西哥4$38.9K
美国5$30.5K
中国台湾6$17.6K
瑞典4$12.9K
保加利亚4$10.8K
波黑1$956

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南25$300.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongguan Kaihang Import & Export Co., Ltd.中国14$289.1KPET塑料片材、聚合物胶粘剂
Dongguan Nice Imp. & Exp. Co., Ltd.中国12$198.8K钢铁容器<50升、其他塑料制品
Dongguan Qianpin Precision Hardware Technology Co., Ltd.中国13$115.4K其他塑料制品、功能机器零件
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南6$105.1K精炼铜管、精炼铜坯
Shenzhen Geiweixin Technology Co., Ltd.中国5$42.6K焊接机零件、其他钎焊机
Zhejiang Best Nail Industrial Co., Ltd.中国2$35.7K金属订书钉、钢铁钉及U形钉
Geberit South East Asia Pte. Ltd.德国3$28.8K瓷制卫生洁具、其他塑料洁具
Uponor GmbH德国4$24.1K塑料管、塑料管件
MK Morse美国2$21.6K其他锯片、手工带锯条
Shenzhen Faithtech Co., Ltd.中国3$14.6K静止变流器、电测仪表

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南22$276.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing越南4$24.8K其他测量仪器、非办公金属家具
CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MANUFACTURING - CN KCN DG越南2$19.2K温控处理设备、其他测量仪器
Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.越南3$11.2K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 105)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29木螺钉NANJING YUECHANG HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$1
2026-06-25木螺钉KYOCERA SENCO JAPAN CORPORATION中国台湾$4.4K
2026-06-19静止变流器Shenzhen Geiweixin Technology Co., Ltd.中国$5.0K
2026-06-19其他钎焊机Shenzhen Geiweixin Technology Co., Ltd.墨西哥$2.2K
2026-06-16木螺钉KYOCERA SENCO JAPAN CORPORATION中国台湾$1.7K
2026-06-16木螺钉KYOCERA SENCO JAPAN CORPORATION中国台湾$2.3K
2026-06-15精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$2.5K
2026-06-15精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$903
2026-06-15精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$12.4K
2026-06-15精炼铜管Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南$4.0K

出口(共 31)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09切片机零件Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.—$8.7K
2026-03-18通信设备Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd.—$1.2K
2026-03-18通信设备Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing—$820
2026-03-13切片机零件Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$3.7K
2026-03-02其他钎焊机Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$22.4K
2026-02-03其他测量仪器CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MANUFACTURING - CN KCN DG—$12.4K
2026-01-26温控处理设备CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MANUFACTURING - CN KCN DG—$6.8K
2026-01-26温控处理设备Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$5.7K
2026-01-14静止变流器Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南$12.3K
2026-01-12其他测量仪器Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing—$1.7K

相关企业 · 同类产品

Hung Dai Technical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →