Hung Dai Technical Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 105 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Kỹ THUậT HưNG ĐạI
105
进口笔数
31
出口笔数
$1.13M
进口金额
$332.0K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-04-09
最近出口
46
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0318059397 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMNQPM2B |
| 成立日期 | 2023-09-22 |
| 联系地址 | 959N Kha Vạn Cân, Phường Linh Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT HƯNG ĐẠI |
| 企业英文名称 | HUNG DAI TECHNOLOGY SERVICE TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 959N Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84931838465 |
| 邮箱 | hungdaico@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 741110 | 精炼铜管 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847982 | 混合机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 72 | $821.1K |
| 越南 | 6 | $105.1K |
| 日本 | 2 | $45.5K |
| 德国 | 7 | $40.9K |
| 墨西哥 | 4 | $38.9K |
| 美国 | 5 | $30.5K |
| 中国台湾 | 6 | $17.6K |
| 瑞典 | 4 | $12.9K |
| 保加利亚 | 4 | $10.8K |
| 波黑 | 1 | $956 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 25 | $300.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Kaihang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $289.1K | PET塑料片材、聚合物胶粘剂 |
| Dongguan Nice Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 12 | $198.8K | 钢铁容器<50升、其他塑料制品 |
| Dongguan Qianpin Precision Hardware Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $115.4K | 其他塑料制品、功能机器零件 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 6 | $105.1K | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Shenzhen Geiweixin Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $42.6K | 焊接机零件、其他钎焊机 |
| Zhejiang Best Nail Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $35.7K | 金属订书钉、钢铁钉及U形钉 |
| Geberit South East Asia Pte. Ltd. | 德国 | 3 | $28.8K | 瓷制卫生洁具、其他塑料洁具 |
| Uponor GmbH | 德国 | 4 | $24.1K | 塑料管、塑料管件 |
| MK Morse | 美国 | 2 | $21.6K | 其他锯片、手工带锯条 |
| Shenzhen Faithtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $14.6K | 静止变流器、电测仪表 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 22 | $276.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing | 越南 | 4 | $24.8K | 其他测量仪器、非办公金属家具 |
| CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MANUFACTURING - CN KCN DG | 越南 | 2 | $19.2K | 温控处理设备、其他测量仪器 |
| Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $11.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 木螺钉 | NANJING YUECHANG HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1 |
| 2026-06-25 | 木螺钉 | KYOCERA SENCO JAPAN CORPORATION | 中国台湾 | $4.4K |
| 2026-06-19 | 静止变流器 | Shenzhen Geiweixin Technology Co., Ltd. | 中国 | $5.0K |
| 2026-06-19 | 其他钎焊机 | Shenzhen Geiweixin Technology Co., Ltd. | 墨西哥 | $2.2K |
| 2026-06-16 | 木螺钉 | KYOCERA SENCO JAPAN CORPORATION | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-06-16 | 木螺钉 | KYOCERA SENCO JAPAN CORPORATION | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-06-15 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2026-06-15 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $903 |
| 2026-06-15 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $12.4K |
| 2026-06-15 | 精炼铜管 | Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | $4.0K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 切片机零件 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | — | $8.7K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | Techtronic Tools (Vietnam) Co., Ltd. | — | $1.2K |
| 2026-03-18 | 通信设备 | Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing | — | $820 |
| 2026-03-13 | 切片机零件 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $3.7K |
| 2026-03-02 | 其他钎焊机 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $22.4K |
| 2026-02-03 | 其他测量仪器 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MANUFACTURING - CN KCN DG | — | $12.4K |
| 2026-01-26 | 温控处理设备 | CONG TY TNHH TECHTRONIC INDUSTRIES VIET NAM MANUFACTURING - CN KCN DG | — | $6.8K |
| 2026-01-26 | 温控处理设备 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $5.7K |
| 2026-01-14 | 静止变流器 | Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | $12.3K |
| 2026-01-12 | 其他测量仪器 | Cong Ty TNHH Techtronic Industries Vietnam Manufacturing | — | $1.7K |