Viet Thai Chemical Manufacturing & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 247 笔 · 主营 其他乙酸酯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT HóA CHấT VIệT THáI
247
进口笔数
144
出口笔数
$6.18M
进口金额
$1.05M
出口金额
2026-06-22
最近进口
2026-06-24
最近出口
31
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101584390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKYFDA3J |
| 成立日期 | 2004-12-15 |
| 联系地址 | Lô I7- 2 khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Tỉnh Bắc Ninh |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT HÓA CHẤT VIỆT THÁI |
| 企业英文名称 | VIET THAI CHEMICAL MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô I7-2 khu công nghiệp Đại Đồng - Hoàn Sơn, phường Từ Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842222207818 |
| 邮箱 | vietthaichemco@gmail.com |
| 传真 | 02422207819 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291539 | 其他乙酸酯 |
| 270750 | 芳香烃混合物 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291533 | 乙酸正丁酯 |
| 290513 | 正丁醇 |
| 291412 | 丁酮 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 291422 | 环己酮类 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
| 291419 | 其他无环酮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 290230 | 甲苯 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 280800 | 硝酸类 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 128 | $2.36M |
| 中国 | 65 | $1.89M |
| 韩国 | 41 | $1.66M |
| 印度尼西亚 | 10 | $209.3K |
| 南非 | 1 | $25.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $19.3K |
| 泰国 | 1 | $18.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 141 | $990.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.35M | 丁酮、环己酮类 |
| EH Chemical Pte. Ltd. | 新加坡 | 23 | $839.1K | 芳香烃混合物、丙醇和异丙醇 |
| Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | 30 | $636.2K | 其他乙酸酯、油漆溶剂 |
| Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 33 | $567.3K | 丙醇和异丙醇、油漆溶剂 |
| LIANGE SHYI TRADING CO., LTD | 中国台湾 | 26 | $520.0K | 其他乙酸酯、醚醇衍生物 |
| Bentek Corp. Ltd. | 中国 | 13 | $314.2K | 其他乙酸酯 |
| Methyl Co., Ltd. | 中国台湾 | 14 | $281.5K | 其他芳香多元酸、醚醇衍生物 |
| Vinmar International LLC | 韩国 | 6 | $248.5K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Qemia Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $238.9K | 环己酮类、其他环烷酮 |
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 15 | $165.3K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 64 | $806.3K | 贱金属配件、其他钢铁制品 |
| INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $119.4K | 其他聚醚、未硫化改性橡胶 |
| Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $113.4K | 20W以上线绕电阻器、电力电容器 |
| Son Xing Mei Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.9K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 247)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 其他乙酸酯 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $25.4K |
| 2026-06-15 | 其他乙酸酯 | Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $73.7K |
| 2026-06-09 | 其他乙酸酯 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $38.2K |
| 2026-06-01 | 乙酸正丁酯 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-06-01 | 乙酸正丁酯 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $30.6K |
| 2026-05-18 | 乙酸正丁酯 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $30.7K |
| 2026-05-11 | 其他乙酸酯 | Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $25.6K |
| 2026-05-11 | 无环丙酮 | Zibo Bofan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $33.9K |
| 2026-05-08 | 其他乙酸酯 | Shiny Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国台湾 | $25.8K |
| 2026-05-05 | 其他乙酸酯 | LIANGE SHYI TRADING CO., LTD | 中国台湾 | $36.8K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 钠硅酸盐 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $25.7K |
| 2026-06-22 | 丙醇和异丙醇 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-11 | 丙醇和异丙醇 | Katolec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-06-08 | 烧碱溶液 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-06-01 | 钠硅酸盐 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $25.7K |
| 2026-06-01 | 二氯甲烷 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $388 |
| 2026-06-01 | 二氯甲烷 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2026-05-27 | 烧碱溶液 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-05-15 | 烧碱溶液 | NICHIAS Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $5.2K |
| 2026-05-04 | 二氯甲烷 | INOAC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |