Ngoc Lan Technology Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Ngọc Lan
30
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312168801 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF9CP3ST |
| 成立日期 | 2013-03-04 |
| 联系地址 | 193/54 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NGỌC LAN |
| 企业英文名称 | NGOC LAN TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 193/54 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa |
| 电话 | +84914554543 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820340 | 手工工具 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 845929 | 非数控钻床 |
| 820713 | 金属陶瓷钻具 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 820740 | 螺纹加工工具 |
| 846610 | 机床零件附件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $139.7K |
| 越南 | 14 | $16.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nantong Deltan Trade Development Co., Ltd. | 中国 | 7 | $56.8K | 手工工具零件、其他电动手工具 |
| Nantong Jelink Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $41.0K | 手工工具、可互换钻具 |
| Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.7K | 可互换钻具、铣削工具 |
| Hebei Pro Diamond Tools Co., Ltd. | 中国 | 3 | $17.2K | 可互换钻具、非钢制圆锯片 |
| Ehwa Global Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.3K | 非钢制圆锯片、可互换钻具 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $47 |
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $92 |
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $119 |
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $620 |
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $108 |
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $370 |
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $270 |
| 2025-11-25 | 可互换钻具 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $310 |
| 2025-11-25 | 手工工具零件 | NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $290 |