Ngoc Lan Technology Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 非钢制圆锯片

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Kỹ Thuật Ngọc Lan

30
进口笔数
0
出口笔数
$156.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.8K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $5.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $14.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $760 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $229 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $9.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312168801
企查查编码QVNF9CP3ST
成立日期2013-03-04
联系地址193/54 Đường số 6, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT NGỌC LAN
企业英文名称NGOC LAN TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址193/54 Đường số 6, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
电话+84914554543
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本18亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820239非钢制圆锯片
820750可互换钻具
820340手工工具
820719岩石钻具
845929非数控钻床
820713金属陶瓷钻具
846249非数控金属冲孔机
680421金刚石砂轮
820740螺纹加工工具
846610机床零件附件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$139.7K
越南14$16.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nantong Deltan Trade Development Co., Ltd.中国7$56.8K手工工具零件、其他电动手工具
Nantong Jelink Machinery Mfg. Co., Ltd.中国3$41.0K手工工具、可互换钻具
Zhejiang Xinxing Tools Co., Ltd.中国3$24.7K可互换钻具、铣削工具
Hebei Pro Diamond Tools Co., Ltd.中国3$17.2K可互换钻具、非钢制圆锯片
Ehwa Global Co., Ltd.越南14$16.3K非钢制圆锯片、可互换钻具

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$47
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$92
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$119
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$140
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$620
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$108
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$370
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$270
2025-11-25可互换钻具NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$310
2025-11-25手工工具零件NANTONG JELINK MACHINERY MFG CO LTD中国$290

相关企业 · 同类产品

Ngoc Lan Technology Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →