JAF Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 42 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Jaf Vietnam
42
进口笔数
6
出口笔数
$6.7K
进口金额
$675
出口金额
2026-03-22
最近进口
2024-08-25
最近出口
20
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311896420 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX18JHC5 |
| 成立日期 | 2012-07-25 |
| 联系地址 | 20C4 Đường 66, Khu phố 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JAF VIETNAM |
| 企业英文名称 | JAF VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20C4 Đường 66, Khu phố 36, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84908197406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 560312 | 人造纤维无纺布 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 551321 | 涤棉机织布 |
| 580710 | 机织标签 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 621790 | 服装零件 |
| 960621 | 塑料纽扣 |
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 580632 | 其他人造窄幅布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 520811 | 棉平纹布 |
| 600690 | 其他针织布 |
| 610339 | 其他纺织夹克 |
| 611490 | 其他纺织服装 |
| 620339 | 其他纺织夹克 |
| 620412 | 女式棉套装 |
| 621710 | 其他服装配件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $5.2K |
| 德国 | 11 | $329 |
| 越南 | 2 | $197 |
| 土耳其 | 14 | $176 |
| 巴基斯坦 | 1 | $170 |
| 柬埔寨 | 1 | $162 |
| 孟加拉国 | 1 | $146 |
| 中国台湾 | 2 | $128 |
| 意大利 | 4 | $69 |
| 比利时 | 1 | $49 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 2 | $591 |
| 孟加拉国 | 4 | $84 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ALVANON HK LTD | 中国香港 | 1 | $2.7K | 裁缝模型及展示品、其他钢铁制品 |
| Cinque Moda GmbH | 德国 | 15 | $800 | 男棉裤、棉针织T恤及背心 |
| Hangzhou Kimhaie Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $768 | 聚酯长丝织物、聚酯粘胶混纺布 |
| Thygesen Textile Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $494 | 非棉针织背心、染色合成针织布 |
| Dongguan Greatex (UPW) Spinning Co., Ltd. | 中国 | 4 | $408 | 粗梳毛纱、粗梳毛纱 |
| Chinadawn Garment (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $205 | 女式棉大衣、男式化纤大衣 |
| Indus Apparel Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $170 | 其他服装配件、男棉裤 |
| C&A Buying KG | 德国 | 1 | $166 | 其他服装配件、男棉裤 |
| Cambodian Red Sun Clothing Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $162 | 其他纺织夹克、男式化纤裤 |
| Link Weave International | 中国 | 1 | $154 | 女式化纤夹克 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&A Buying KG | 德国 | 2 | $591 | 棉针织T恤及背心、男棉裤 |
| Energypac Fashions Ltd. | 孟加拉国 | 2 | $74 | 聚酯粘胶混纺布、聚酯机织物 |
| Turjo Tex Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 其他服装配件、印刷标签 |
| Clothing Partner Ltd. | 孟加拉国 | 1 | $5 | 棉平纹布、其他服装配件 |
近期贸易明细
进口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-22 | 棉针织裤 | Indus Apparel Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $20 |
| 2026-03-22 | 女棉裤 | Indus Apparel Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $50 |
| 2026-03-22 | 棉针织裤 | Indus Apparel Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $95 |
| 2026-03-22 | 女棉裤 | Indus Apparel Pvt. Ltd. | 巴基斯坦 | $5 |
| 2025-12-04 | 其他拉链 | SHANGHAI SBS ZIPPER MFG CO LTD | 中国 | $71 |
| 2025-11-29 | 未梳棉纱 | DONGGUAN GREATEX (UPW) SPINNING LTD | 中国 | $27 |
| 2025-11-29 | 未梳棉纱 | DONGGUAN GREATEX (UPW) SPINNING LTD | 中国 | $30 |
| 2025-09-09 | 女式化纤夹克 | THYGESEN TEXTILE TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-09-09 | 女式化纤夹克 | THYGESEN TEXTILE TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $44 |
| 2025-09-09 | 女式化纤夹克 | THYGESEN TEXTILE TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $44 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-25 | 棉平纹布 | CLOTHING PARTNER LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2024-08-25 | 其他服装配件 | TURJO TEX LTD | 孟加拉国 | $5 |
| 2024-01-02 | 其他针织布 | C & A BUYING KG | 德国 | $1 |
| 2024-01-02 | 其他纺织服装 | C & A BUYING KG | 德国 | $9 |
| 2024-01-02 | 其他纺织服装 | C & A BUYING KG | 德国 | $15 |
| 2024-01-02 | 其他纺织服装 | C & A BUYING KG | 德国 | $18 |
| 2024-01-02 | 其他纺织服装 | C & A BUYING KG | 德国 | $11 |
| 2024-01-02 | 其他纺织服装 | C & A BUYING KG | 德国 | $18 |
| 2024-01-02 | 其他针织布 | C & A BUYING KG | 德国 | $1 |
| 2024-01-02 | 其他纺织服装 | C & A BUYING KG | 德国 | $18 |