Consulting & Construction Joint Stock Company No. 6 Bac Giang
越南出口商 · 出口 326 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NEW TECHNOLOGY VINA
0
进口笔数
326
出口笔数
$0
进口金额
$1.22M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400771240 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA4CNYMR |
| 成立日期 | 2015-09-25 |
| 联系地址 | Số nhà 34, Thôn Tân Mỹ, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NEW TECHNOLOGY VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34, Tổ dân phố Tân Mỹ, Phường Tiền Phong, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa |
| 电话 | 0979163559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 848110 | 减压阀 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 326 | $1.21M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI Flex Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 84 | $469.2K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 89 | $304.6K | 印刷电路、其他塑料制品 |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $140.5K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| MCNEX VINA Co., Ltd. | 越南 | 46 | $116.1K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Doosung Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $71.8K | 印刷电路、自粘塑料片 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $41.0K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $27.8K | 其他钢铁制品、氩气 |
| Partron Vina Co., Ltd. | 越南 | 10 | $6.1K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Sungjin Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.0K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
近期贸易明细
出口(共 326)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $473 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $63 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $121 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $65 |
| 2026-04-29 | 其他铜制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $226 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $67 |
| 2026-04-29 | 其他铝制品 | MCNEX VINA CO LTD | 越南 | $57 |