UU PHONG CN MACHINE CO., LTD.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 皮带输送机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY CN ưU PHONG
39
进口笔数
5
出口笔数
$5.65M
进口金额
$325.3K
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702639297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN12JRTH7 |
| 成立日期 | 2018-01-31 |
| 联系地址 | Thửa đất số 906, tờ bản đồ số 05, Khu phố 6, Phường Chánh Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY CN ƯU PHONG |
| 企业英文名称 | UU PHONG CN MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác |
| 电话 | 02743585885 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842833 | 皮带输送机 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842833 | 皮带输送机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $5.65M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 4 | $309.3K |
| 越南 | 1 | $16.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Tonghui Fast Trading Co., Ltd. | 中国 | 37 | $5.02M | 皮带输送机、工业干燥机 |
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $496.0K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Xiamen Zhonghaixing Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $136.0K | 其他化学制剂、聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIARUIXIN (CAMBODIA) SMART HOME CO.,LTD | 柬埔寨 | 4 | $309.3K | 木材研磨机、皮带输送机 |
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $16.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 非农用喷雾器具 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-09 | 工业干燥机 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-09 | 非农用喷雾器具 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-09 | 气体过滤机械 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
| 2026-04-09 | 工业干燥机 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-08 | 非农用喷雾器具 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2026-04-08 | 工业干燥机 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-08 | 工业干燥机 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $42.0K |
| 2026-04-08 | 气体过滤机械 | HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $19.0K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非农用喷雾器具 | JIARUIXIN (CAMBODIA) SMART HOME CO.,LTD | 柬埔寨 | $17.9K |
| 2026-04-26 | 非农用喷雾器具 | JIARUIXIN (CAMBODIA) SMART HOME CO.,LTD | 柬埔寨 | $50.5K |
| 2026-04-01 | 皮带输送机 | JIARUIXIN (CAMBODIA) SMART HOME CO.,LTD | 柬埔寨 | $120.5K |
| 2026-04-01 | 工业干燥机 | JIARUIXIN (CAMBODIA) SMART HOME CO.,LTD | 柬埔寨 | $68.4K |
| 2026-03-16 | 工业干燥机 | JIARUIXIN (CAMBODIA) SMART HOME CO.,LTD | 柬埔寨 | $52.0K |
| 2025-05-29 | 非农用喷雾器具 | Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $16.1K |