Khánh Hà Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 棉制毛巾织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khánh Hà
5
进口笔数
115
出口笔数
$51.5K
进口金额
$4.35M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1000455457 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6PSDS4B |
| 成立日期 | 2008-10-06 |
| 联系地址 | Lô 21 D2, phố Đốc Đen, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHÁNH HÀ |
| 企业英文名称 | KHANH HA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 21 D2, phố Đốc Đen, Phường Trần Lãm, Hưng Yên |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm |
| 电话 | +84962292386 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 420299 | 其他纤维纸板容器 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 844630 | 无梭织机 |
| 030695 | 熏制虾类 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $51.1K |
| 越南 | 3 | $414 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 104 | $4.27M |
| 泰国 | 7 | $33.6K |
| 美国 | 2 | $4.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shaoxing Xinhua Textile Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $51.1K | 织机零件附件、织机零件 |
| Phuong Binh An Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $189 | 其他塑料制品、其他食品制剂 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | 46 | $1.82M | 棉制毛巾织物、发泡床垫 |
| Suzuran Products Ltd. | 日本 | 31 | $1.44M | 棉制毛巾织物 |
| Sueyoshi Co., Ltd. | 日本 | 25 | $955.1K | 棉制毛巾织物 |
| Komiyashokai Co., Ltd. | 日本 | 2 | $60.5K | 棉制毛巾织物、清洁用布 |
| Yuko Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $38.6K | 棉制毛巾织物、棉制盥洗织物 |
| Ken Lease Co., Ltd. | 泰国 | 7 | $33.6K | 棉制毛巾织物 |
| Taiji & Co., Ltd. | 日本 | 3 | $7.2K | 棉制毛巾织物、通信设备零件 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 鱼肉制品 | — | 越南 | $15 |
| 2025-07-31 | 化纤女裙 | — | 越南 | $9 |
| 2025-07-31 | 女式合成纤维裤 | — | 越南 | $17 |
| 2025-07-31 | 女式非棉针织套装 | — | 越南 | $8 |
| 2025-07-31 | 皮革运动鞋 | — | 越南 | $9 |
| 2025-07-31 | 其他果仁制品 | — | 越南 | $2 |
| 2025-07-31 | 印刷标签 | — | 越南 | $14 |
| 2025-07-31 | 其他纤维纸板容器 | — | 越南 | $1 |
| 2025-07-31 | 咖啡提取物 | — | 越南 | $12 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | — | 越南 | $2 |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Suzuran Products Ltd. | 日本 | $41.6K |
| 2026-04-15 | 棉制毛巾织物 | Suzuran Products Ltd. | 日本 | $751 |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | $2.6K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | $9.0K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | $5.1K |
| 2026-04-09 | 棉制毛巾织物 | Ken Lease Co., Ltd. | 日本 | $713 |