Khánh Hà Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 棉制毛巾织物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khánh Hà

5
进口笔数
115
出口笔数
$51.5K
进口金额
$4.35M
出口金额
2025-07-31
最近进口
2026-04-15
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $213.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 5 笔2023-12进口 $29.4K · 2 笔出口 $85.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 3 笔2024-05进口 $40 · 1 笔出口 $125.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 3 笔2024-07进口 $21.9K · 1 笔出口 $134.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 4 笔2025-07进口 $185 · 1 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $130.6K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $136.8K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $213.9K · 5 笔2023-12进口 $29.4K · 2 笔出口 $85.2K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $42.3K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $123.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $126.7K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $94.6K · 3 笔2024-05进口 $40 · 1 笔出口 $125.9K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $122.7K · 3 笔2024-07进口 $21.9K · 1 笔出口 $134.9K · 3 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $114.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $93.5K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $119.7K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $157.2K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $121.0K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $168.6K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $162.9K · 4 笔2025-07进口 $185 · 1 笔出口 $86.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $84.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $124.9K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $39.3K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $73.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $86.1K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $117.6K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号1000455457
企查查编码QVN6PSDS4B
成立日期2008-10-06
联系地址Lô 21 D2, phố Đốc Đen, Phường Trần Lãm, Thành phố Thái Bình, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHÁNH HÀ
企业英文名称KHANH HA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 21 D2, phố Đốc Đen, Phường Trần Lãm, Hưng Yên
经营范围2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm
电话+84962292386
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
200799其他果仁制品
420299其他纤维纸板容器
610449其他纺织连衣裙
640319皮革运动鞋
844630无梭织机
030695熏制虾类
090121烘焙咖啡
160420鱼肉制品
190590其他食品制剂
210111咖啡提取物

出口

HS 编码产品
630260棉制毛巾织物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$51.1K
越南3$414

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本104$4.27M
泰国7$33.6K
美国2$4.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shaoxing Xinhua Textile Machinery Import & Export Co., Ltd.中国2$51.1K织机零件附件、织机零件
Phuong Binh An Services Co., Ltd.越南1$189其他塑料制品、其他食品制剂

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ken Lease Co., Ltd.日本46$1.82M棉制毛巾织物、发泡床垫
Suzuran Products Ltd.日本31$1.44M棉制毛巾织物
Sueyoshi Co., Ltd.日本25$955.1K棉制毛巾织物
Komiyashokai Co., Ltd.日本2$60.5K棉制毛巾织物、清洁用布
Yuko Trading Co., Ltd.日本1$38.6K棉制毛巾织物、棉制盥洗织物
Ken Lease Co., Ltd.泰国7$33.6K棉制毛巾织物
Taiji & Co., Ltd.日本3$7.2K棉制毛巾织物、通信设备零件

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-07-31鱼肉制品—越南$15
2025-07-31化纤女裙—越南$9
2025-07-31女式合成纤维裤—越南$17
2025-07-31女式非棉针织套装—越南$8
2025-07-31皮革运动鞋—越南$9
2025-07-31其他果仁制品—越南$2
2025-07-31印刷标签—越南$14
2025-07-31其他纤维纸板容器—越南$1
2025-07-31咖啡提取物—越南$12
2025-07-31其他塑料制品—越南$2

出口(共 115)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15棉制毛巾织物Suzuran Products Ltd.日本$41.6K
2026-04-15棉制毛巾织物Suzuran Products Ltd.日本$751
2026-04-09棉制毛巾织物Ken Lease Co., Ltd.日本$2.6K
2026-04-09棉制毛巾织物Ken Lease Co., Ltd.日本$3.0K
2026-04-09棉制毛巾织物Ken Lease Co., Ltd.日本$9.0K
2026-04-09棉制毛巾织物Ken Lease Co., Ltd.日本$1.6K
2026-04-09棉制毛巾织物Ken Lease Co., Ltd.日本$6.0K
2026-04-09棉制毛巾织物Ken Lease Co., Ltd.日本$2.5K
2026-04-09棉制毛巾织物Ken Lease Co., Ltd.日本$5.1K
2026-04-09棉制毛巾织物Ken Lease Co., Ltd.日本$713

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Khánh Hà Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →