Nguyen Van Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI NGUYễN VạN
4
进口笔数
19
出口笔数
$892.8K
进口金额
$109.0K
出口金额
2023-05-19
最近进口
2026-01-28
最近出口
1
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6300326980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN596NFGX |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Số 235/19, ấp Đông An 2A, Xã Tân Thành, Thành phố Ngã Bảy, Tỉnh Hậu Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI NGUYỄN VẠN |
| 企业英文名称 | NGUYEN VAN.CO.LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 235/19, ấp Đông An 2A, Phường Đại Thành, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Ghi chú: Doanh nghiệp được quyền kinh doanh ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, kể từ khi có điều kiện theo quy định của pháp luật và phải đảm bảo đáp ứng các điều kiện đó trong quá trình hoạt động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1910 - Sản xuất than cốc 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 邮箱 | dichvuketoanngabay@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 28亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080131 | 带壳腰果 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加纳 | 4 | $892.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 16 | $92.7K |
| 马来西亚 | 3 | $16.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Muharis International Ltd. | 加纳 | 4 | $892.8K | 带壳腰果 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | 11 | $66.5K | 其他木炭、聚合木燃料 |
| Great Union Trading Co. | 马来西亚 | 3 | $16.3K | 其他木炭 |
| HING KEE HONG | 中国香港 | 3 | $15.4K | 其他木炭 |
| 416cac98a429ca1f64cc9d1f0801e1a3 | 1 | $5.4K | ||
| 125dbeb027db2ee25111ed3c9e3fa51b | 1 | $5.4K |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-19 | 带壳腰果 | Muharis International Ltd. | 加纳 | $86.4K |
| 2023-04-19 | 带壳腰果 | MUHARIS INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $504.0K |
| 2023-04-11 | 带壳腰果 | MUHARIS INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $151.2K |
| 2023-03-31 | 带壳腰果 | MUHARIS INTERNATIONAL LTD | 加纳 | $151.2K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他木炭 | — | 中国香港 | $5.4K |
| 2025-10-14 | 其他木炭 | CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | $5.4K |
| 2025-08-11 | 其他木炭 | GREAT UNION TRADING CO | 马来西亚 | $5.4K |
| 2025-06-03 | 其他木炭 | CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | $13.4K |
| 2025-03-05 | 其他木炭 | CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | $5.4K |
| 2025-02-11 | 其他木炭 | CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | $5.4K |
| 2024-12-02 | 其他木炭 | CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | $5.4K |
| 2024-07-11 | 其他木炭 | CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | $5.4K |
| 2024-06-04 | 其他木炭 | GREAT UNION TRADING CO | 马来西亚 | $5.4K |
| 2024-03-15 | 其他木炭 | CHI SHING ENVIRONMENTALLY FRIENDLY CO | 中国香港 | $5.2K |