ANIMAL DOCTORS INTERNATIONAL VIETNAM CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他芳香制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Animal Doctors International Việt Nam
- 邮箱12
- LinkedIn1
- Facebook1
- Instagram1
5
进口笔数
4
出口笔数
$11.3K
进口金额
$4
出口金额
2025-08-27
最近进口
2025-12-29
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313585406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRSR3NHF |
| 成立日期 | 2015-12-21 |
| 联系地址 | 224-226 Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ANIMAL DOCTORS INTERNATIONAL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ANIMAL DOCTORS INTERNATIONAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn các hàng hóa không được phân phối bán buôn theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài/Nhà đầu tư chỉ hoạt động chỉ hoạt động sau khi được cơ quan quản lý về thú y cấp phép; Có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình đối với tất cả các ngành, nghề kinh doanh đăng ký theo toàn bộ quy định của Hiệp định khuyến khích và bảo hộ đầu tư giữa Việt Nam và Nhật Bản (BIT-2003) và thực hiện đầy đủ các quy định của Luật Thú y số 79/2015/QH13 và các quy định pháp luật có liên quan. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +841900633 |
| 邮箱 | info@animaldoctors.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842119 | 其他离心机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 846721 | 电动手钻 |
| 847990 | 功能机器零件 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300290 | 毒素及微生物培养物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $5.8K |
| 中国 | 3 | $5.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $3 |
| 英国 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| EARTHBATH | 美国 | 1 | $5.3K | 其他芳香制剂 |
| BIOBASE BIOMAX CO LTD | 中国 | 1 | $4.8K | 其他诊断试剂、温控处理设备 |
| SINOTECH INT TRANS CO LTD | 中国香港 | 1 | $570 | 无线电导航仪、其他电气开关 |
| ONCOTECT | 美国 | 1 | $500 | 塑料家用制品 |
| SHENZHEN RWD LIFE SCI LTD | 中国香港 | 1 | $123 | 气体液化设备、电动手钻 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANIMAL & PLANT HEALTH AGENCY | 越南 | 2 | $2 | 毒素及微生物培养物 |
| ABBEY VETERINARY SERVICES | 越南 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
| Animal And Plant Health Agency | 英国 | 1 | $1 | 毒素及微生物培养物 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 电动手钻 | SHENZHEN RWD LIFE SCI LTD | 中国 | $123 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | ONCOTECT | 美国 | $500 |
| 2025-04-18 | 其他离心机 | BIOBASE BIOMAX CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-04-18 | 包装机械 | BIOBASE BIOMAX CO LTD | 中国 | $445 |
| 2025-04-18 | 其他医疗器具 | BIOBASE BIOMAX CO LTD | 中国 | $130 |
| 2024-05-13 | 功能机器零件 | SINOTECH INT TRANS CO LTD | 中国 | $407 |
| 2024-05-13 | 其他塑料制品 | SINOTECH INT TRANS CO LTD | 中国 | $163 |
| 2023-06-20 | 其他芳香制剂 | EARTHBATH | 美国 | $47 |
| 2023-06-20 | 其他芳香制剂 | EARTHBATH | 美国 | $131 |
| 2023-06-20 | 其他芳香制剂 | EARTHBATH | 美国 | $272 |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-11 | 毒素及微生物培养物 | Animal And Plant Health Agency | 英国 | $1 |
| 2026-03-06 | 毒素及微生物培养物 | Animal And Plant Health Agency | 英国 | $1 |
| 2026-01-15 | 毒素及微生物培养物 | Animal And Plant Health Agency | 英国 | $1 |
| 2025-12-29 | 毒素及微生物培养物 | ANIMAL & PLANT HEALTH AGENCY | 越南 | $1 |
| 2025-12-02 | 毒素及微生物培养物 | ABBEY VETERINARY SERVICES | 越南 | $1 |
| 2025-11-27 | 毒素及微生物培养物 | ANIMAL & PLANT HEALTH AGENCY | 越南 | $1 |
| 2025-11-26 | 毒素及微生物培养物 | ANIMAL & PLANT HEALTH AGENCY | 英国 | $1 |