Top Sun Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 棉絮制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Top Sun
23
进口笔数
0
出口笔数
$477.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106830522 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRA485QW |
| 成立日期 | 2015-05-04 |
| 联系地址 | D28-TT18 Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TOP SUN |
| 企业英文名称 | TOP SUN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | D02-L39 An Vượng, KĐT Mới Dương Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84466559226 |
| 邮箱 | phongketoan.topsun@gmail.com |
| 官网 | www.topsun.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560121 | 棉絮制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 23 | $477.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heiwa Medic Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $477.3K | 棉絮制品、其他口腔卫生产品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.2K |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $312 |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-02 | 棉絮制品 | HEIWA MEDIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |