999 Equipment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị 999

141
进口笔数
1
出口笔数
$3.53M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-25
最近出口
17
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $121.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.3K · 5 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $182.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $352.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $59.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $41.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $126.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $121.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $99.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $123.3K · 5 笔出口 $11.0K · 1 笔2024-05进口 $182.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $123.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $147.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $103.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $37.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $45.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.1K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $183.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $81.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $119.7K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $50.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $88.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $151.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $180.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $35.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $90.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $352.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107387215
企查查编码QVNBJTDHF0
成立日期2016-04-06
联系地址Thôn Phù Dực, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 999
企业英文名称999 EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn Phù Dực, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84978480999
邮箱s.cranes.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车
842959其他机械铲
842952360度挖掘机

出口

HS 编码产品
842720非电动叉车

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本141$3.53M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$11.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tomiya Corp.日本67$1.09M360度挖掘机、非自走式叉车
Kensanki Co., Ltd.日本12$431.8K非电动叉车、电动叉车
Kyoei Auto Corporation日本10$337.9K非电动叉车、电动叉车
TOMIYA CORP日本11$306.2K360度挖掘机、非电动叉车
TAU Corporation日本9$277.6K千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆
Hana International印度5$177.2K非电动叉车、电动叉车
Liftland Co., Ltd.日本4$147.9K非电动叉车、电动叉车
TAS Corp.日本5$133.3K电动叉车、非电动叉车
Advance Inc.日本3$103.0K非电动叉车、电动叉车
CGM Co., Ltd.日本3$79.5K电动叉车、非电动叉车

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Netma Phu Tho Co., Ltd.越南1$11.0K燃料木材废料、非纺织润滑剂

近期贸易明细

进口(共 141)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$3.2K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$3.0K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$1.9K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$8.0K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$2.8K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$3.0K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$1.9K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$8.0K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$3.2K
2026-04-29非电动叉车TOMIYA CORP日本$3.1K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-04-25非电动叉车CONG TY TNHH NETMA PHU THO越南$11.0K

相关企业 · 同类产品

999 Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →