999 Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 141 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị 999
141
进口笔数
1
出口笔数
$3.53M
进口金额
$11.0K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2024-04-25
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107387215 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBJTDHF0 |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Thôn Phù Dực, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ 999 |
| 企业英文名称 | 999 EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Dực, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84978480999 |
| 邮箱 | s.cranes.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 141 | $3.53M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $11.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tomiya Corp. | 日本 | 67 | $1.09M | 360度挖掘机、非自走式叉车 |
| Kensanki Co., Ltd. | 日本 | 12 | $431.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 10 | $337.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
| TOMIYA CORP | 日本 | 11 | $306.2K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| TAU Corporation | 日本 | 9 | $277.6K | 千毫升以下汽车、1000-1500cc点燃式发动机车辆 |
| Hana International | 印度 | 5 | $177.2K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Liftland Co., Ltd. | 日本 | 4 | $147.9K | 非电动叉车、电动叉车 |
| TAS Corp. | 日本 | 5 | $133.3K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Advance Inc. | 日本 | 3 | $103.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
| CGM Co., Ltd. | 日本 | 3 | $79.5K | 电动叉车、非电动叉车 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Netma Phu Tho Co., Ltd. | 越南 | 1 | $11.0K | 燃料木材废料、非纺织润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 141)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $3.0K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $8.0K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-29 | 非电动叉车 | TOMIYA CORP | 日本 | $3.1K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-25 | 非电动叉车 | CONG TY TNHH NETMA PHU THO | 越南 | $11.0K |