Minh Anh Tractor Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TRACTOR MINH ANH

390
进口笔数
0
出口笔数
$8.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
最近出口
49
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.03M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $433.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $365.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $307.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $324.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $541.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $341.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $291.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $435.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $650.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $688.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $424.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $362.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $656.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $22.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $37.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $60.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $160.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $64.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $85.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $52.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $84.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $63.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $49.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $125.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $433.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $365.6K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $307.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $337.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $324.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $541.1K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $341.9K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $291.1K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $435.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $650.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $688.2K · 35 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $424.9K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $362.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $656.8K · 29 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.03M · 23 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108927079
企查查编码QVN4GH8ME3
成立日期2019-10-04
联系地址Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TRACTOR MINH ANH
企业英文名称MINH ANH TRACTOR COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车
842952360度挖掘机
842959其他机械铲
842951前端装载机
842940自行式压路机
842920平地机
842911履带推土机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本390$8.61M
德国1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seitoku Co., Ltd.日本101$2.18M360度挖掘机、前端装载机
Yk Shoji Co., Ltd.日本26$596.6K360度挖掘机、前端装载机
Kz Machinery Co., Ltd.日本23$544.9K电动叉车、非电动叉车
Tsubaki Co., Ltd.日本18$529.9K360度挖掘机、非电动叉车
JEN Corp.日本33$523.0K360度挖掘机、前端装载机
Imazen Co., Ltd.日本20$509.0K非电动叉车、电动叉车
Arai Logistics Co., Ltd.日本21$416.2K360度挖掘机、非电动叉车
M & J International Ltd.日本17$354.5K非电动叉车、电动叉车
Eagle Trading日本17$296.6K非电动叉车、电动叉车
Hana International印度13$233.8K非电动叉车、电动叉车

近期贸易明细

进口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非电动叉车SEITOKU CO.,LTD日本$3.1K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$16.3K
2026-04-22非电动叉车JEN CORP日本$2.5K
2026-04-22非电动叉车JEN CORP日本$3.6K
2026-04-22非电动叉车SEITOKU CO.,LTD日本$9.9K
2026-04-22非电动叉车JEN CORP日本$1.1K
2026-04-22非电动叉车SEITOKU CO.,LTD日本$4.0K
2026-04-22360度挖掘机Wakita & Co., Ltd.日本$17.7K
2026-04-22非电动叉车SEITOKU CO.,LTD日本$3.1K
2026-04-22360度挖掘机JEN CORP日本$5.8K

相关企业 · 同类产品

Minh Anh Tractor Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →