Minh Anh Tractor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 390 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRACTOR MINH ANH
390
进口笔数
0
出口笔数
$8.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
49
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108927079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GH8ME3 |
| 成立日期 | 2019-10-04 |
| 联系地址 | Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRACTOR MINH ANH |
| 企业英文名称 | MINH ANH TRACTOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Phù Dực 1, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842951 | 前端装载机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842911 | 履带推土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 390 | $8.61M |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seitoku Co., Ltd. | 日本 | 101 | $2.18M | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Yk Shoji Co., Ltd. | 日本 | 26 | $596.6K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 23 | $544.9K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Tsubaki Co., Ltd. | 日本 | 18 | $529.9K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| JEN Corp. | 日本 | 33 | $523.0K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| Imazen Co., Ltd. | 日本 | 20 | $509.0K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Arai Logistics Co., Ltd. | 日本 | 21 | $416.2K | 360度挖掘机、非电动叉车 |
| M & J International Ltd. | 日本 | 17 | $354.5K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Eagle Trading | 日本 | 17 | $296.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Hana International | 印度 | 13 | $233.8K | 非电动叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $16.3K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | JEN CORP | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | JEN CORP | 日本 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $9.9K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | JEN CORP | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $4.0K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | Wakita & Co., Ltd. | 日本 | $17.7K |
| 2026-04-22 | 非电动叉车 | SEITOKU CO.,LTD | 日本 | $3.1K |
| 2026-04-22 | 360度挖掘机 | JEN CORP | 日本 | $5.8K |