Hai Anh Trading & Technologies Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 641 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - Kỹ THUậT HảI ANH
641
进口笔数
20
出口笔数
$14.47M
进口金额
$268.3K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-05-19
最近出口
281
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101360707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8J618XD |
| 成立日期 | 2003-04-24 |
| 联系地址 | Số Nhà 39, Ngõ 184 Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT HẢI ANH |
| 企业英文名称 | HAI ANH TRADING AND TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số Nhà 39, Ngõ 184 Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +842462697755 |
| 邮箱 | info@haianhjsc.vn |
| 传真 | +842462695556 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 853610 | 1000伏以下保险丝 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 209 | $4.68M |
| 德国 | 170 | $2.41M |
| 罗马尼亚 | 20 | $2.30M |
| 日本 | 18 | $1.45M |
| 韩国 | 59 | $648.8K |
| 以色列 | 43 | $598.1K |
| 意大利 | 43 | $469.8K |
| 美国 | 39 | $448.6K |
| 爱尔兰 | 5 | $304.5K |
| 印度 | 24 | $281.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 3 | $174.3K |
| 中国台湾 | 1 | $32.5K |
| 韩国 | 2 | $18.8K |
| 柬埔寨 | 5 | $15.3K |
| 老挝 | 1 | $9.8K |
| 越南 | 1 | $9.7K |
| 德国 | 1 | $3.6K |
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $1.7K |
| 以色列 | 3 | $1.3K |
| 中国 | 1 | $1.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 281)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | 97 | $2.58M | 齿轮及变速器、离合器联轴器 |
| Solcon Industries Ltd. | 罗马尼亚 | 13 | $2.31M | 静止变流器、高压控制板 |
| Durag Sales & Service GmbH & Co. KG | 德国 | 16 | $401.2K | 带接头绝缘电线、电力控制板 |
| Solcon Industries Ltd. | 以色列 | 39 | $383.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| Borri Asia Pacific Engineering Sdn. Bhd. | 意大利 | 9 | $318.6K | 静止变流器、变压器零件 |
| Nova Bremen GmbH | 德国 | 9 | $204.3K | 机械密封件、阀门龙头 |
| Citeco Germany GmbH & Co. KG | 德国 | 10 | $185.1K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 新加坡 | 14 | $147.5K | 其他电路开关装置、电器装置零件 |
| Moellers Packaging Technology Gmbh | 德国 | 12 | $76.6K | 机械零件、传动部件 |
| Guoguang Electric Co., Ltd. | 中国 | 9 | $22.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pers Asian Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $173.9K | 静止变流器 |
| DELTA ELECTRICS INC | 中国台湾 | 1 | $32.5K | 泵及压缩机零件、静止变流器 |
| Gloquadtech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $18.0K | 电气设备零件、电测仪表 |
| PREMIUM SERVICES & TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | 1 | $9.8K | 静止变流器 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Multiple Supply & Services | 柬埔寨 | 1 | $6.9K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Kampot Cement Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.9K | PP/PE编织袋、其他煤 |
| Khmer Beverages Co., Ltd. | 越南 | 3 | $4.2K | 乙烯聚合物塑料、初级形态PET |
| Ultrafilter GmbH | 德国 | 1 | $3.6K | 过滤净化器零件、铝制管件 |
| Solcon Industries Ltd. | 以色列 | 3 | $1.3K | 1kVA以下变压器、电气装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 641)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 德国 | $834 |
| 2026-06-29 | 其他金属锁 | Ruian Haitan Locks Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 德国 | $2.9K |
| 2026-06-29 | 贱金属铰链 | Ruian Haitan Locks Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 德国 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 中国 | $243 |
| 2026-06-29 | 高压继电器 | Workwell Machinery Co., Ltd. | 中国 | $26 |
| 2026-06-29 | 贱金属锁具零件 | Ruian Haitan Locks Co., Ltd. | 中国 | $360 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 中国 | $845 |
| 2026-06-29 | 其他电路开关装置 | Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd. | 德国 | $467 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-19 | 其他往复泵 | Flender Pte. Ltd. | 新加坡 | $389 |
| 2026-03-26 | 测量仪器零件 | VOGI INTERNATIONAL TRADING CO., LIMITED | 中国 | $1.0K |
| 2026-03-02 | 静止变流器 | PREMIUM SERVICES & TRADING SOLE CO., LTD | 老挝 | $9.8K |
| 2025-10-24 | 电测仪表 | GLOQUADTECH CO.,LTD | 韩国 | $18.0K |
| 2025-10-14 | 1kVA以下变压器 | Solcon Industries Ltd. | 以色列 | $450 |
| 2025-10-01 | 其他电视摄像机 | WONWOO ENGINEERING CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2025-09-17 | 静止变流器 | Pers Asian Pte. Ltd. | 新加坡 | $87.0K |
| 2025-09-09 | 静止变流器 | DELTA ELECTRICS INC | 中国台湾 | $32.5K |
| 2025-07-30 | 其他测量仪器 | KAMPOT CEMENT CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.7K |
| 2025-07-29 | 电力控制板 | Multiple Supply & Services | 柬埔寨 | $4.1K |