Hai Anh Trading & Technologies Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 661 笔 · 主营 静止变流器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI - Kỹ THUậT HảI ANH

661
进口笔数
22
出口笔数
$14.73M
进口金额
$277.2K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
280
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.65M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $679.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $222.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.3K · 9 笔出口 $495 · 1 笔2024-04进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $480.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $642.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.65M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $321.0K · 23 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-11进口 $204.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $218.4K · 16 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $278.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $233.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.3K · 17 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $536.9K · 24 笔出口 $915 · 1 笔2025-06进口 $88.6K · 10 笔出口 $87.0K · 1 笔2025-07进口 $424.8K · 26 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-08进口 $304.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $295.9K · 18 笔出口 $119.5K · 2 笔2025-10进口 $521.6K · 18 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-11进口 $156.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $271.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $463.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $364.0K · 23 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-04进口 $284.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $462.6K · 16 笔出口 $389 · 1 笔2026-06进口 $257.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $255.7K · 20 笔出口 $8.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $679.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $222.0K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $208.5K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $44.3K · 9 笔出口 $495 · 1 笔2024-04进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $480.4K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $63.8K · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $150.6K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $642.0K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $2.65M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $321.0K · 23 笔出口 $6.2K · 2 笔2024-11进口 $204.6K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $218.4K · 16 笔出口 $3.6K · 1 笔2025-01进口 $278.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $233.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $263.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $286.3K · 17 笔出口 $1.3K · 1 笔2025-05进口 $536.9K · 24 笔出口 $915 · 1 笔2025-06进口 $88.6K · 10 笔出口 $87.0K · 1 笔2025-07进口 $424.8K · 26 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-08进口 $304.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $295.9K · 18 笔出口 $119.5K · 2 笔2025-10进口 $521.6K · 18 笔出口 $19.2K · 3 笔2025-11进口 $156.3K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $271.8K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $463.6K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $364.0K · 23 笔出口 $10.8K · 2 笔2026-04进口 $284.0K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $462.6K · 16 笔出口 $389 · 1 笔2026-06进口 $257.6K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $255.7K · 20 笔出口 $8.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0101360707
企查查编码QVN8J618XD
成立日期2003-04-24
联系地址Số Nhà 39, Ngõ 184 Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI - KỸ THUẬT HẢI ANH
企业英文名称HAI ANH TRADING AND TECHNOLOGIES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số Nhà 39, Ngõ 184 Phố Hoa Bằng, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+842462697755
邮箱info@haianhjsc.vn
传真+842462695556
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本5,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850440静止变流器
401693非泡沫橡胶密封件
848340齿轮及变速器
853710电力控制板
392690其他塑料制品
848210滚珠轴承
848180阀门龙头
848360离合器联轴器
8504311kVA以下变压器
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
850440静止变流器
853710电力控制板
8504311kVA以下变压器
853620自动断路器
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
401693非泡沫橡胶密封件
841350其他往复泵
848360离合器联轴器
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国213$4.69M
德国179$2.55M
罗马尼亚20$2.30M
日本19$1.45M
韩国64$734.7K
以色列43$598.1K
意大利44$469.9K
美国39$448.6K
爱尔兰5$304.5K
印度24$281.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡3$174.3K
中国台湾1$32.5K
柬埔寨6$24.1K
韩国2$18.8K
老挝1$9.8K
越南1$9.7K
德国1$3.6K
巴布亚新几内亚1$1.7K
以色列3$1.3K
中国2$1.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 280)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Flender Pte. Ltd.新加坡102$2.65M齿轮及变速器、离合器联轴器
Solcon Industries Ltd.罗马尼亚13$2.31M静止变流器、高压控制板
Durag Sales & Service GmbH & Co. KG德国16$401.2K带接头绝缘电线、电力控制板
Solcon Industries Ltd.以色列39$383.4K电力控制板、静止变流器
Borri Asia Pacific Engineering Sdn. Bhd.马来西亚14$353.8K静止变流器、电力控制板
Nova Bremen GmbH德国9$204.3K机械密封件、阀门龙头
Citeco Germany GmbH & Co. KG德国10$185.1K其他非酒精饮料、其他食品制剂
Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.新加坡15$158.6K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
Moellers Packaging Technology Gmbh德国12$76.6K机械零件、传动部件
Guoguang Electric Co., Ltd.中国9$22.8K其他塑料制品、自粘塑料片

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pers Asian Pte. Ltd.新加坡2$173.9K静止变流器
DELTA ELECTRICS INC中国台湾1$32.5K泵及压缩机零件、静止变流器
Gloquadtech Co., Ltd.韩国1$18.0K电气设备零件、电测仪表
PREMIUM SERVICES & TRADING SOLE CO., LTD老挝1$9.8K静止变流器
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南1$9.7K通信设备零件、其他电子IC
Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨1$8.8K其他润滑剂、非轻质石油
Multiple Supply & Services柬埔寨1$6.9K其他塑料制品、电力控制板
Kampot Cement Co., Ltd.越南2$5.9KPP/PE编织袋、其他煤
Khmer Beverages Co., Ltd.越南3$4.2K乙烯聚合物塑料、初级形态PET
Solcon Industries Ltd.以色列3$1.3K1kVA以下变压器、电气装置零件

近期贸易明细

进口(共 661)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31非泡沫橡胶密封件Renewal Pte. Ltd.德国$3.5K
2026-07-301000伏以下插头插座Marechal Electric Asia Pte. Ltd.法国$682
2026-07-29高压继电器Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.奥地利$2.8K
2026-07-29滚珠轴承Daega Powder Systems Co., Ltd.韩国$1.2K
2026-07-29机械密封件Daega Powder Systems Co., Ltd.韩国$5.2K
2026-07-29电器装置零件Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.中国$84
2026-07-29其他电路开关装置Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.波兰$113
2026-07-29高压继电器Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.奥地利$1.6K
2026-07-29非泡沫橡胶密封件Daega Powder Systems Co., Ltd.韩国$180
2026-07-29高压继电器Phoenix Contact (SEA) Pte. Ltd.奥地利$816

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-2860伏以下继电器Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$155
2026-07-28电力控制板Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$195
2026-07-28电力控制板Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$57
2026-07-28自动断路器Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$156
2026-07-28其他电气开关Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$564
2026-07-28自动断路器Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$130
2026-07-28高压继电器Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$186
2026-07-28静止变流器Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$492
2026-07-28电器装置零件Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$710
2026-07-28电器装置零件Hpts Total Technical Solution Co., Ltd.柬埔寨$36

相关企业 · 同类产品

Hai Anh Trading & Technologies Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →