Kumkang Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 39 笔 · 主营 非不锈钢对焊管件

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH KUMKANG Vina

5
进口笔数
39
出口笔数
$6.6K
进口金额
$1.39M
出口金额
2025-03-13
最近进口
2026-04-08
最近出口
2
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $81.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $81.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $71.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $38.2K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $39.9K · 1 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $81.0K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $71.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $41.9K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $41.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $36.5K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $37.2K · 1 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $68.8K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-11进口 $1.4K · 1 笔出口 $71.6K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $32.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $29.6K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.1K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $31.2K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号3602178162
企查查编码QVNRMH4DK5
成立日期2009-11-10
联系地址Lô 103 đường Amata, khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KUMKANG VINA
企业英文名称KUMKANG VINA CO., LTD.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 103 đường Amata, khu công nghiệp Amata, Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu và nhập khẩu các mặt hàng phù hợp với hoạt động sản xuất kinh doanh của Doanh nghiệp theo quy định của pháp luật. Thực hiện quyền phân phối bán buôn, bán lẻ (không thành lập cơ sở bán buôn, bán lẻ) mặt hàng các mặt hàng ống, phụ kiện ống, mắt bích, van và ống nối bằng thép và thép không rỉ có mã số HS 7304, 7306. 7307 và 8481 theo quy định của Pháp luật. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
电话02513936576
传真02513936578
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本567.96亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720510生铁颗粒
381400油漆溶剂
320820丙烯酸乙烯漆

出口

HS 编码产品
730793非不锈钢对焊管件
730630焊接钢管
846229数控金属成形机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$6.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国39$1.39M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumkang Bend Co., Ltd.韩国3$3.6K生铁颗粒
Buyoung Industrial Co., Ltd.韩国2$3.0K甲苯、丙烯酸乙烯漆

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kumkang Bend Co., Ltd.韩国37$1.36M非不锈钢对焊管件、焊接钢管
Kyungnam Bend Co., Ltd.韩国2$27.1K非不锈钢对焊管件、数控金属成形机

近期贸易明细

进口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-13生铁颗粒Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$1.2K
2024-11-21油漆溶剂BUYOUNG INDUSTRIAL CO., LTD.韩国$1.4K
2024-08-05生铁颗粒Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$1.2K
2023-11-03生铁颗粒Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$1.2K
2023-06-16丙烯酸乙烯漆BUYOUNG INDUSTRIAL CO., LTD.韩国$958
2023-06-16油漆溶剂BUYOUNG INDUSTRIAL CO., LTD.韩国$691

出口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$638
2026-04-08非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$7.1K
2026-04-08非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$4.7K
2026-04-08非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$22.5K
2026-04-08非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$1.8K
2026-04-08非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$1.7K
2026-01-20非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-01-20非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$5.3K
2026-01-20非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$4.2K
2026-01-20非不锈钢对焊管件Kumkang Bend Co., Ltd.韩国$3.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Kumkang Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →