Hao Li VN Machines Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 运输起重机
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC HAO LI VN
1
进口笔数
4
出口笔数
$1.9K
进口金额
$75.5K
出口金额
2023-07-22
最近进口
2023-08-25
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702764530 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGBE7U5U |
| 成立日期 | 2019-04-25 |
| 联系地址 | Số 266, Đường Đồng Khởi, Khu 3, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC HAO LI VN |
| 企业英文名称 | HAO LI VN MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 266, Đường Đồng Khởi, Khu 3, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02743803615 |
| 邮箱 | phanthamktkt13@gmail.com |
| 传真 | 02743803614 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843131 | 升降机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842619 | 运输起重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $75.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHIAR HAWS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | 1 | $1.9K | 升降机零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.2K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 1 | $34.2K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.1K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-22 | 升降机零件 | CHIAR HAWS ENTERPRISE CORP | 中国台湾 | $1.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-25 | 运输起重机 | CONG TY TNHH QUOC TE VIEN DONG | 越南 | $34.2K |
| 2023-08-25 | 运输起重机 | FAR EAST INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $34.2K |
| 2023-04-18 | 运输起重机 | GPPD ENERGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2023-04-13 | 运输起重机 | GPPD Energy Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |