Tekco Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Tekco Việt Nam

102
进口笔数
21
出口笔数
$1.01M
进口金额
$25.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-24
最近出口
19
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $75.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2023-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.7K · 4 笔出口 $821 · 1 笔2023-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $600 · 1 笔2024-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $30 · 1 笔2024-07进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.8K · 3 笔出口 $714 · 1 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 3 笔出口 $937 · 1 笔2025-02进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.3K · 5 笔出口 $993 · 2 笔2025-08进口 $25.9K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $34.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $750 · 1 笔2023-10进口 $13.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $39.7K · 4 笔出口 $821 · 1 笔2023-12进口 $48.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.3K · 3 笔出口 $600 · 1 笔2024-03进口 $32.6K · 2 笔出口 $1.1K · 1 笔2024-04进口 $28.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $55.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $25.7K · 1 笔出口 $30 · 1 笔2024-07进口 $27.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $36.8K · 3 笔出口 $714 · 1 笔2024-09进口 $13.5K · 1 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $20.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $75.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $20.6K · 3 笔出口 $937 · 1 笔2025-02进口 $46.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $7.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $22.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $33.3K · 5 笔出口 $993 · 2 笔2025-08进口 $25.9K · 3 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-09进口 $2.6K · 3 笔出口 $2.8K · 2 笔2025-10进口 $34.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $44.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $29.5K · 4 笔出口 $1.4K · 1 笔2026-01进口 $12.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $21.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0105041589
企查查编码QVNEA2Y278
成立日期2010-12-10
联系地址Số 14, ngõ 25, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TEKCO VIỆT NAM
企业英文名称TEKCO VIET NAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 14, ngõ 25, phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình
电话+842466883312
邮箱tekcovina@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
382100培养基
392330塑料容器
392310塑料包装箱
847982混合机
283329其他硫酸盐
350790其他酶制剂
701790其他实验室玻璃器皿
291529乙酸及盐类
732690其他钢铁制品

出口

HS 编码产品
293329其他咪唑化合物
310420氯化钾肥料
292249其他氨基酸
280700硫酸
282739其他氯化物
283522钠磷酸盐
291211甲醛
294120链霉素类抗生素
392690其他塑料制品
283210亚硫酸钠

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国60$682.8K
加拿大32$269.4K
美国8$27.0K
英国2$14.1K
立陶宛3$4.9K
印度1$2.5K
新加坡2$2.3K
德国3$1.9K
日本2$1.2K
奥地利1$260

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南21$25.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hefei Labgic International Trading Co., Ltd.中国30$338.0K其他塑料制品、塑料容器
18e331274880b5443eb62140e8072bca31$277.7K
Biolox Plastics (Changzhou) Co., Ltd.中国15$257.5K其他塑料制品、聚丙烯硬管
Tianjin Fcombio Scientific Co., Ltd.中国8$73.5K其他塑料制品、塑料容器
Arista Biologicals Inc.加拿大1$14.5K抗血清及血份、其他诊断试剂
UVISON TECHNOLOGIES LIMITED英国2$14.1K切片机零件、其他塑料制品
Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd.中国2$6.6K其他塑料制品、其他电气设备
Sciencix Inc.美国2$3.7K其他塑料制品、切片机零件
Tianjin LMC Import & Export Co., Ltd.中国3$3.5K其他塑料制品、非农用喷雾器具
0642887807b974c114c1ead3f9f258fc2$1.1K

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南10$10.8K合成单丝纱、尼龙单丝纱线
Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.越南6$8.9K其他液化石油气、其他塑料制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南3$3.8K其他钢铁制品、瓦楞纸箱
FINE MS VINA Co., Ltd.越南2$2.4K其他锻钢制品、自粘塑料片

近期贸易明细

进口(共 102)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29玻璃容器HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$22
2026-04-29其他实验室玻璃器皿HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$100
2026-04-29其他实验室玻璃器皿HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$30
2026-04-29其他实验室玻璃器皿HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$25
2026-04-29其他实验室玻璃器皿HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$100
2026-04-29其他钢铁制品HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$85
2026-04-29玻璃容器HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$70
2026-04-29其他实验室玻璃器皿HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$30
2026-04-29其他实验室玻璃器皿HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$25
2026-04-29玻璃容器HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$70

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-24其他氨基酸BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2025-12-24钠磷酸盐BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$68
2025-09-10其他氯化物BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$96
2025-09-10其他塑料制品BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$7
2025-09-10聚丙烯硬管BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$37
2025-09-10氯化钾肥料BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$17
2025-09-05其他氯化物BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$96
2025-09-05氯化钾肥料BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$17
2025-09-05亚硫酸钠BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$8
2025-09-05其他诊断试剂BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD越南$22

相关企业 · 同类产品

Tekco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →