Tekco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 106 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tekco Việt Nam
106
进口笔数
41
出口笔数
$1.03M
进口金额
$51.1K
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-05-16
最近出口
17
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105041589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA2Y278 |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 25, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEKCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEKCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 25, phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842466883312 |
| 邮箱 | tekcovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847982 | 混合机 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 320413 | 碱性染料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 294120 | 链霉素类抗生素 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 291211 | 甲醛 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 382100 | 培养基 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282739 | 其他氯化物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 63 | $690.4K |
| 加拿大 | 34 | $284.9K |
| 美国 | 8 | $27.0K |
| 英国 | 2 | $14.1K |
| 立陶宛 | 3 | $4.9K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
| 新加坡 | 2 | $2.3K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 奥地利 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 41 | $51.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 31 | $343.7K | 其他塑料制品、其他实验室玻璃器皿 |
| BIO BASIC CANADA INC. | 加拿大 | 33 | $293.5K | 其他诊断试剂、培养基 |
| Biolox Plastics (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $258.5K | 其他塑料制品、聚丙烯硬管 |
| Tianjin Fcombio Scientific Co., Ltd. | 中国 | 9 | $75.0K | 其他塑料制品、混合机 |
| Uvision Technologies Ltd. | 英国 | 4 | $15.3K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Arista Biologicals, Inc. | 加拿大 | 1 | $14.5K | 抗血清及血份、其他诊断试剂 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Bethyl Laboratories, Inc. | 美国 | 1 | $5.6K | 血液制品、其他诊断试剂 |
| Sciencix Inc. | 美国 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| Tianjin LMC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 其他塑料制品、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $24.9K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.1K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 106)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $320 |
| 2026-05-29 | 其他实验室玻璃器皿 | Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $500 |
| 2026-05-29 | 混合机 | Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $900 |
| 2026-05-29 | 塑料容器 | Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-05-29 | 塑料包装箱 | Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $700 |
| 2026-05-29 | 其他塑料制品 | Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | $995 |
| 2026-05-19 | 其他离心机 | Tianjin Fcombio Scientific Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-05-19 | 其他功能机器 | Tianjin Fcombio Scientific Co., Ltd. | 中国 | $510 |
| 2026-05-19 | 其他离心机 | Tianjin Fcombio Scientific Co., Ltd. | 中国 | $330 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-16 | 其他氨基酸 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2026-05-13 | 其他氨基酸 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $902 |
| 2025-12-30 | 钠磷酸盐 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $68 |
| 2025-12-30 | 其他氨基酸 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-24 | 其他氨基酸 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-24 | 钠磷酸盐 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-09-10 | 其他氯化物 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $96 |
| 2025-09-10 | 银化合物 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $924 |
| 2025-09-10 | 其他诊断试剂 | Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2025-09-10 | 其他塑料制品 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |