Tekco Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Tekco Việt Nam
102
进口笔数
21
出口笔数
$1.01M
进口金额
$25.8K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2025-12-24
最近出口
19
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105041589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEA2Y278 |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | Số 14, ngõ 25, phố Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TEKCO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TEKCO VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, ngõ 25, phố Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình |
| 电话 | +842466883312 |
| 邮箱 | tekcovina@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382100 | 培养基 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 847982 | 混合机 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 291529 | 乙酸及盐类 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293329 | 其他咪唑化合物 |
| 310420 | 氯化钾肥料 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 280700 | 硫酸 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 283522 | 钠磷酸盐 |
| 291211 | 甲醛 |
| 294120 | 链霉素类抗生素 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $682.8K |
| 加拿大 | 32 | $269.4K |
| 美国 | 8 | $27.0K |
| 英国 | 2 | $14.1K |
| 立陶宛 | 3 | $4.9K |
| 印度 | 1 | $2.5K |
| 新加坡 | 2 | $2.3K |
| 德国 | 3 | $1.9K |
| 日本 | 2 | $1.2K |
| 奥地利 | 1 | $260 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $25.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hefei Labgic International Trading Co., Ltd. | 中国 | 30 | $338.0K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| 18e331274880b5443eb62140e8072bca | 31 | $277.7K | ||
| Biolox Plastics (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 15 | $257.5K | 其他塑料制品、聚丙烯硬管 |
| Tianjin Fcombio Scientific Co., Ltd. | 中国 | 8 | $73.5K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Arista Biologicals Inc. | 加拿大 | 1 | $14.5K | 抗血清及血份、其他诊断试剂 |
| UVISON TECHNOLOGIES LIMITED | 英国 | 2 | $14.1K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Sciencix Inc. | 美国 | 2 | $3.7K | 其他塑料制品、切片机零件 |
| Tianjin LMC Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.5K | 其他塑料制品、非农用喷雾器具 |
| 0642887807b974c114c1ead3f9f258fc | 2 | $1.1K |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $10.8K | 合成单丝纱、尼龙单丝纱线 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.9K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.8K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| FINE MS VINA Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他锻钢制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $22 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $100 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $85 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $30 |
| 2026-04-29 | 其他实验室玻璃器皿 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-04-29 | 玻璃容器 | HEFEI LABGIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $70 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-24 | 其他氨基酸 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-24 | 钠磷酸盐 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $68 |
| 2025-09-10 | 其他氯化物 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-09-10 | 其他塑料制品 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-09-10 | 聚丙烯硬管 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-09-10 | 氯化钾肥料 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-09-05 | 其他氯化物 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $96 |
| 2025-09-05 | 氯化钾肥料 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-09-05 | 亚硫酸钠 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2025-09-05 | 其他诊断试剂 | BEST PACIFIC VIETNAM CO LTD | 越南 | $22 |