Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 732 笔 · 主营 其他液化石油气
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Kyoto Biken Hà Nội Laboratories
- 邮箱3
732
进口笔数
51
出口笔数
$18.24M
进口金额
$13.07M
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-06-29
最近出口
151
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900696541 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXNMP2D |
| 成立日期 | 2011-07-01 |
| 联系地址 | Lô đất số F6, Khu công nghiệp Thăng Long II, Xã Liêu Xá, Huyện Yên Mỹ, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KYOTO BIKEN HÀ NỘI LABORATORIES |
| 企业英文名称 | KYOTO BIKEN HANOI LABORATORIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô đất số F6, Khu công nghiệp Thăng Long II, Xã Nguyễn Văn Linh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 7210 - Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật |
| 电话 | 02213974990 |
| 邮箱 | info@kyotobiken.com.vn |
| 传真 | 02213974960 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2,807亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271119 | 其他液化石油气 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382100 | 培养基 |
| 220890 | 其他酒精饮料 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 300242 | 兽用疫苗及毒素 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 283529 | 其他磷酸盐 |
| 761290 | 铝制容器≤300升 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 365 | $15.09M |
| 日本 | 166 | $1.07M |
| 巴西 | 5 | $593.8K |
| 欧盟 | 2 | $406.9K |
| 中国 | 132 | $331.3K |
| 美国 | 87 | $209.5K |
| 阿根廷 | 1 | $145.3K |
| 马来西亚 | 21 | $104.4K |
| 墨西哥 | 11 | $68.6K |
| 丹麦 | 6 | $42.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 46 | $11.10M |
| 越南 | 5 | $1.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 151)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | 82 | $829.6K | 培养基、贱金属盖 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 越南 | 87 | $317.0K | 其他液化石油气、钢制气罐 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 中国 | 50 | $185.5K | 其他液化石油气 |
| TTD Vietnam Production Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | 32 | $155.9K | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| Sopet Gas One Co., Ltd. | 越南 | 16 | $65.5K | 其他液化石油气、钢制气罐 |
| Technique Import Export Joint Stock Company | 越南 | 17 | $38.2K | 其他有机无机化合物、其他塑料制品 |
| LATA Investment and Development Co., Ltd. | 23 | $37.4K | 其他泡沫塑料、其他塑料制品 | |
| Maruse Engineering Vietnam Co., Ltd. Hanoi Branch | 越南 | 18 | $20.7K | 工业清洁制剂、阀门龙头 |
| Tekco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $20.1K | 其他咪唑化合物、其他氨基酸 |
| Lata Investment And Development Co., Ltd. | 日本 | 17 | $7.8K | 其他实验室玻璃器皿、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | 38 | $11.09M | 其他车辆、塑料包装箱 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.97M | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Panasonic Corporation | 日本 | 8 | $8.1K | 家用冰箱、10kg以下全自动洗衣机 |
近期贸易明细
进口(共 732)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU KY THUAT - TECHNIMEX | 韩国 | $299 |
| 2026-07-30 | 培养基 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU KY THUAT - TECHNIMEX | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | TTD Vietnam Production Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $743 |
| 2026-07-29 | 培养基 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU KY THUAT - TECHNIMEX | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-29 | 其他诊断试剂 | CONG TY CO PHAN EMIN VIET NAM | 新加坡 | $513 |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | TTD Vietnam Production Trading & Services Co., Ltd. | 马来西亚 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | TTD Vietnam Production Trading & Services Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-29 | 过滤净化器零件 | TTD Vietnam Production Trading & Services Co., Ltd. | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-07-29 | 培养基 | CONG TY CO PHAN XUAT NHAP KHAU KY THUAT - TECHNIMEX | 德国 | $1.3K |
| 2026-07-28 | 其他塑料管材 | Lata Development Investment Co., Ltd. | 越南 | $531 |
出口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $82 |
| 2026-06-29 | 兽用疫苗及毒素 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $557.7K |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $584 |
| 2026-06-29 | 塑料包装箱 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $98 |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $55 |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $227 |
| 2026-06-29 | 其他钢铁制品 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $1.2K |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $27 |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $91 |
| 2026-06-29 | 其他车辆 | Kyoto Biken Laboratories Inc. | 日本 | $27 |