Lata Development Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,303 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Lata
436
进口笔数
1,303
出口笔数
$1.84M
进口金额
$34.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
50
供应商数
79
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105612754 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVMBQTD6 |
| 成立日期 | 2011-11-03 |
| 联系地址 | Số nhà 63A, ngõ 12 phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LATA |
| 企业英文名称 | LATA DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 63A, ngõ 12 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật (CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LATA) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84422601102 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481890 | 其他纸制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 382 | $1.09M |
| 中国 | 262 | $464.5K |
| 马来西亚 | 98 | $64.1K |
| 中国台湾 | 120 | $40.7K |
| 越南 | 74 | $31.2K |
| 韩国 | 49 | $30.7K |
| 德国 | 97 | $27.8K |
| 美国 | 84 | $26.7K |
| 菲律宾 | 49 | $15.5K |
| 法国 | 27 | $13.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,295 | $34.43M |
| 日本 | 6 | $5.5K |
| 中国 | 3 | $828 |
| 泰国 | 1 | $180 |
| 德国 | 1 | $171 |
| 韩国 | 1 | $115 |
贸易伙伴
上游供应商(共 50)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AS ONE CORPORATION | 越南 | 140 | $645.2K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| As One Corp. | 日本 | 254 | $554.7K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Shanghai Bluestone Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $289.4K | 其他泡沫塑料、聚丙烯塑料 |
| Trusco Nakayama Corp. | 越南 | 41 | $149.5K | 钳子镊子、自粘塑料卷 |
| Trusco Nakayama Corp. | 日本 | 45 | $72.6K | 不可调扳手、钳子镊子 |
| Yada Tool Co., Ltd. | 越南 | 19 | $17.4K | 滚珠轴承、气动直线发动机 |
| Yada Tool Co., Ltd. | 日本 | 11 | $11.8K | 37.5瓦以下电机、其他电路开关装置 |
| AS ONE CORP ORATION | 中国台湾 | 23 | $6.0K | 其他实验室玻璃器皿、玻璃容器 |
| A-ONE Corporation | 日本 | 46 | $5.4K | 非电动怀表、其他实验室玻璃器皿 |
| AS ONE Corp. | 德国 | 29 | $3.5K | 玻璃容器、诊断试剂 |
下游采购商(共 79)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 111 | $6.31M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 161 | $1.76M | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 111 | $819.9K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 53 | $299.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $203.7K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 51 | $149.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 71 | $120.1K | 铜合金条杆、黄铜管 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 52 | $107.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $44.7K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $25.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 436)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 组合测量仪器 | As One Corp. | 日本 | $140 |
| 2026-07-30 | 绝缘电线 | As One Corp. | 日本 | $143 |
| 2026-07-30 | 1000伏以下插头插座 | As One Corp. | 日本 | $13 |
| 2026-07-30 | 不可调扳手 | As One Corp. | 印度 | $11 |
| 2026-07-30 | 水净化机械 | As One Corp. | 美国 | $200 |
| 2026-07-30 | 非医用橡胶手套 | As One Corp. | 泰国 | $191 |
| 2026-07-30 | 餐具及刀片 | As One Corp. | 日本 | $24 |
| 2026-07-30 | 自粘塑料片 | As One Corp. | 日本 | $5 |
| 2026-07-30 | 紫外线红外线灯 | As One Corp. | 法国 | $157 |
| 2026-07-30 | 其他未硫化橡胶 | As One Corp. | 日本 | $31 |
出口(共 1,303)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 滑轮飞轮 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $729 |
| 2026-07-30 | 阀门龙头 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $183 |
| 2026-07-30 | 其他机器刀具 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $82 |
| 2026-07-30 | 电力控制板 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.3K |
| 2026-07-30 | 非泡沫塑料片 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $460 |
| 2026-07-30 | 金属直锯条 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $67 |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $452 |
| 2026-07-30 | 其他塑料制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $113 |
| 2026-07-30 | 其他钢铁制品 | Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | $1.6K |