Lata Development Investment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,303 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Phát Triển Lata

436
进口笔数
1,303
出口笔数
$1.84M
进口金额
$34.44M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-30
最近出口
50
供应商数
79
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $299.0K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $75.7K · 14 笔2023-11进口 $58.6K · 10 笔出口 $116.8K · 32 笔2023-12进口 $38.4K · 12 笔出口 $147.1K · 30 笔2024-01进口 $34.8K · 12 笔出口 $143.8K · 28 笔2024-02进口 $41.9K · 8 笔出口 $98.3K · 24 笔2024-03进口 $40.2K · 9 笔出口 $104.0K · 29 笔2024-04进口 $41.9K · 8 笔出口 $86.2K · 24 笔2024-05进口 $52.8K · 11 笔出口 $142.4K · 32 笔2024-06进口 $40.2K · 10 笔出口 $95.7K · 28 笔2024-07进口 $25.8K · 10 笔出口 $128.1K · 36 笔2024-08进口 $62.7K · 12 笔出口 $122.2K · 34 笔2024-09进口 $28.9K · 9 笔出口 $120.8K · 36 笔2024-10进口 $31.5K · 8 笔出口 $136.7K · 29 笔2024-11进口 $49.2K · 12 笔出口 $132.8K · 26 笔2024-12进口 $59.9K · 10 笔出口 $107.6K · 32 笔2025-01进口 $17.8K · 8 笔出口 $181.0K · 27 笔2025-02进口 $31.6K · 8 笔出口 $202.9K · 24 笔2025-03进口 $28.7K · 11 笔出口 $299.0K · 32 笔2025-04进口 $55.9K · 15 笔出口 $218.7K · 35 笔2025-05进口 $21.6K · 4 笔出口 $239.7K · 28 笔2025-06进口 $62.6K · 6 笔出口 $211.3K · 26 笔2025-07进口 $62.3K · 9 笔出口 $184.1K · 33 笔2025-08进口 $46.1K · 10 笔出口 $197.6K · 29 笔2025-09进口 $35.4K · 12 笔出口 $194.4K · 32 笔2025-10进口 $47.4K · 11 笔出口 $209.6K · 28 笔2025-11进口 $34.9K · 11 笔出口 $125.5K · 32 笔2025-12进口 $67.0K · 9 笔出口 $150.3K · 33 笔2026-01进口 $35.8K · 15 笔出口 $152.3K · 33 笔2026-02进口 $30.8K · 8 笔出口 $166.8K · 28 笔2026-03进口 $59.1K · 10 笔出口 $179.4K · 35 笔2026-04进口 $79.3K · 14 笔出口 $247.0K · 35 笔2026-05进口 $75.3K · 14 笔出口 $199.6K · 29 笔2026-06进口 $65.0K · 15 笔出口 $180.5K · 36 笔2026-07进口 $44.0K · 16 笔出口 $209.8K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3620232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $8.9K · 5 笔出口 $75.7K · 14 笔2023-11进口 $58.6K · 10 笔出口 $116.8K · 32 笔2023-12进口 $38.4K · 12 笔出口 $147.1K · 30 笔2024-01进口 $34.8K · 12 笔出口 $143.8K · 28 笔2024-02进口 $41.9K · 8 笔出口 $98.3K · 24 笔2024-03进口 $40.2K · 9 笔出口 $104.0K · 29 笔2024-04进口 $41.9K · 8 笔出口 $86.2K · 24 笔2024-05进口 $52.8K · 11 笔出口 $142.4K · 32 笔2024-06进口 $40.2K · 10 笔出口 $95.7K · 28 笔2024-07进口 $25.8K · 10 笔出口 $128.1K · 36 笔2024-08进口 $62.7K · 12 笔出口 $122.2K · 34 笔2024-09进口 $28.9K · 9 笔出口 $120.8K · 36 笔2024-10进口 $31.5K · 8 笔出口 $136.7K · 29 笔2024-11进口 $49.2K · 12 笔出口 $132.8K · 26 笔2024-12进口 $59.9K · 10 笔出口 $107.6K · 32 笔2025-01进口 $17.8K · 8 笔出口 $181.0K · 27 笔2025-02进口 $31.6K · 8 笔出口 $202.9K · 24 笔2025-03进口 $28.7K · 11 笔出口 $299.0K · 32 笔2025-04进口 $55.9K · 15 笔出口 $218.7K · 35 笔2025-05进口 $21.6K · 4 笔出口 $239.7K · 28 笔2025-06进口 $62.6K · 6 笔出口 $211.3K · 26 笔2025-07进口 $62.3K · 9 笔出口 $184.1K · 33 笔2025-08进口 $46.1K · 10 笔出口 $197.6K · 29 笔2025-09进口 $35.4K · 12 笔出口 $194.4K · 32 笔2025-10进口 $47.4K · 11 笔出口 $209.6K · 28 笔2025-11进口 $34.9K · 11 笔出口 $125.5K · 32 笔2025-12进口 $67.0K · 9 笔出口 $150.3K · 33 笔2026-01进口 $35.8K · 15 笔出口 $152.3K · 33 笔2026-02进口 $30.8K · 8 笔出口 $166.8K · 28 笔2026-03进口 $59.1K · 10 笔出口 $179.4K · 35 笔2026-04进口 $79.3K · 14 笔出口 $247.0K · 35 笔2026-05进口 $75.3K · 14 笔出口 $199.6K · 29 笔2026-06进口 $65.0K · 15 笔出口 $180.5K · 36 笔2026-07进口 $44.0K · 16 笔出口 $209.8K · 36 笔

工商档案

企业注册号0105612754
企查查编码QVNVMBQTD6
成立日期2011-11-03
联系地址Số nhà 63A, ngõ 12 phố Chính Kinh, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LATA
企业英文名称LATA DEVELOPMENT INVESTMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 63A, ngõ 12 phố Chính Kinh, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất, kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của Pháp luật (CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN: CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN LATA) 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
电话+84422601102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
391910自粘塑料卷
392330塑料容器
701790其他实验室玻璃器皿
382219诊断试剂
732690其他钢铁制品
401519非医用橡胶手套
820320钳子镊子
392490塑料家用制品
481890其他纸制品

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
848210滚珠轴承
853690其他电路开关装置
391910自粘塑料卷
853650其他电气开关
903180其他测量仪器
853710电力控制板
850440静止变流器
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本382$1.09M
中国262$464.5K
马来西亚98$64.1K
中国台湾120$40.7K
越南74$31.2K
韩国49$30.7K
德国97$27.8K
美国84$26.7K
菲律宾49$15.5K
法国27$13.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,295$34.43M
日本6$5.5K
中国3$828
泰国1$180
德国1$171
韩国1$115

贸易伙伴

上游供应商(共 50)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
AS ONE CORPORATION越南140$645.2K其他塑料制品、自粘塑料卷
As One Corp.日本254$554.7K其他塑料制品、塑料容器
Shanghai Bluestone Plastic Technology Co., Ltd.中国17$289.4K其他泡沫塑料、聚丙烯塑料
Trusco Nakayama Corp.越南41$149.5K钳子镊子、自粘塑料卷
Trusco Nakayama Corp.日本45$72.6K不可调扳手、钳子镊子
Yada Tool Co., Ltd.越南19$17.4K滚珠轴承、气动直线发动机
Yada Tool Co., Ltd.日本11$11.8K37.5瓦以下电机、其他电路开关装置
AS ONE CORP ORATION中国台湾23$6.0K其他实验室玻璃器皿、玻璃容器
A-ONE Corporation日本46$5.4K非电动怀表、其他实验室玻璃器皿
AS ONE Corp.德国29$3.5K玻璃容器、诊断试剂

下游采购商(共 79)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南111$6.31M其他印刷机零件、其他塑料制品
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南161$1.76M含环氧乙烷化学品、钢制气罐
Canon Vietnam Co., Ltd.越南111$819.9K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南53$299.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南49$203.7K其他印刷机零件、其他塑料制品
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南51$149.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Yokowo Electronics Vietnam Co., Ltd.越南71$120.1K铜合金条杆、黄铜管
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南52$107.5K其他塑料制品、其他钢铁制品
Sinfonia Microtec (Vietnam) Co., Ltd.越南41$44.7K其他塑料制品、齿轮及变速器
Sumitomo Electric Interconnect Products (Vietnam) Co., Ltd.越南41$25.8K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 436)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31组合测量仪器As One Corp.日本$140
2026-07-30绝缘电线As One Corp.日本$143
2026-07-301000伏以下插头插座As One Corp.日本$13
2026-07-30不可调扳手As One Corp.印度$11
2026-07-30水净化机械As One Corp.美国$200
2026-07-30非医用橡胶手套As One Corp.泰国$191
2026-07-30餐具及刀片As One Corp.日本$24
2026-07-30自粘塑料片As One Corp.日本$5
2026-07-30紫外线红外线灯As One Corp.法国$157
2026-07-30其他未硫化橡胶As One Corp.日本$31

出口(共 1,303)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30滑轮飞轮Canon Vietnam Co., Ltd.越南$729
2026-07-30阀门龙头Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$183
2026-07-30其他机器刀具Canon Vietnam Co., Ltd.越南$82
2026-07-30电力控制板Canon Vietnam Co., Ltd.越南$1.2K
2026-07-30非泡沫塑料片Canon Vietnam Co., Ltd.越南$2.3K
2026-07-30非泡沫塑料片Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$460
2026-07-30金属直锯条Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$67
2026-07-30其他测量仪器Canon Vietnam Co., Ltd.越南$452
2026-07-30其他塑料制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$113
2026-07-30其他钢铁制品Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南$1.6K

相关企业 · 同类产品

Lata Development Investment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →