TTD Vietnam Production Trading & Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 123 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ TTD VIệT NAM
0
进口笔数
123
出口笔数
$0
进口金额
$309.2K
出口金额
—
最近进口
2026-06-29
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110346057 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHAG9YQ8 |
| 成立日期 | 2023-05-10 |
| 联系地址 | Số 19B, Ngõ 4 đường Hà Trì 4, Phường Hà Cầu, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ TTD VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTD VIET NAM PRODUCTION TRADE AND SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 28 Ngõ 3, TDP 3, đường Đa Sỹ, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02466883099 |
| 邮箱 | tnhhttdvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 401519 | 非医用橡胶手套 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 123 | $309.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoto Biken Hanoi Laboratories Co., Ltd. | 越南 | 28 | $125.4K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $88.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 37 | $45.2K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kyoto Biken Hanoi Laboratory Co., Ltd. | 越南 | 7 | $29.5K | 纸制包装容器、非医用橡胶手套 |
| Woori & Tech Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.0K | 20W以下固定电阻器、印刷电路 |
| Nanofab Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $5.0K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| WOORI TECH VINA COMPANY LIMITED | 越南 | 1 | $4.3K | 自粘塑料片、集成电路零件 |
| UMEC Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.8K | 其他塑料制品、电阻器零件 |
| Ohara Plastics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.0K | 其他塑料制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
出口(共 123)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他硫化橡胶制品 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $18 |
| 2026-06-29 | 自动断路器 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-29 | 其他锯片 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $9 |
| 2026-06-29 | 扫帚刷子 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-29 | 钳子镊子 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-29 | 非泡沫橡胶密封件 | GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $23 |
| 2026-06-29 | 塑料家用制品 | Nanofilm Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $18 |