Kolmar Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOLMAR VIệT NAM
23
进口笔数
0
出口笔数
$284.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-17
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603551080 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT8ABAS5 |
| 成立日期 | 2018-04-27 |
| 联系地址 | Đường N2-2, KCN Long Đức, Xã An Phước, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOLMAR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KOLMAR VIETNAM CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Đức) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 8292 - Dịch vụ đóng gói 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02513686700 |
| 邮箱 | kv-aff01@kolmarvietnam.com.vn |
| 官网 | www.kolmarvietnam.com.vn |
| 传真 | 02513686701 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2,065.7亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 13 | $232.4K |
| 越南 | 8 | $44.8K |
| 中国 | 2 | $7.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nihon Kolmar Co., Ltd. | 日本 | 3 | $79.0K | 其他护肤品、其他塑料制品 |
| TOA Inc. | 日本 | 6 | $73.0K | 其他护肤品、其他护发品 |
| Glasel Co., Ltd. | 加纳 | 3 | $70.8K | 塑料封口件、玻璃容器 |
| Gojo Paper (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $43.9K | 非瓦楞折叠盒、印刷标签 |
| Suzuyo Shoji Co., Ltd. | 越南 | 1 | $9.7K | 非轻质石油、手工磨刀石 |
| Shanghai Takemoto Packages Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 塑料封口件、塑料容器 |
| Kokuyo Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $858 | 印刷标签、自粘塑料片 |
| Wuxi Hongzhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $150 | 非注塑模具、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-17 | 其他塑料包装制品 | WUXI HONG ZHOU CO LTD | 中国 | $150 |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | TOA INC | 日本 | $2.7K |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | TOA INC | 日本 | $9.9K |
| 2026-01-05 | 其他护肤品 | TOA INC | 日本 | $3.7K |
| 2025-12-10 | 其他护肤品 | TOA INC | 日本 | $5.3K |
| 2025-12-10 | 乙烯聚合物塑料 | TOA INC | 日本 | $186 |
| 2025-12-10 | 其他护肤品 | TOA INC | 日本 | $16.0K |
| 2025-12-10 | 其他钢铁制品 | TOA INC | 日本 | $583 |
| 2025-12-10 | 聚乙烯袋 | TOA INC | 日本 | $235 |
| 2025-12-04 | 其他纸制品 | GOJO PAPER (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |