LE PHAM THIEN KIM
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 3公斤内红茶
越南 · 在业
1
进口笔数
0
出口笔数
$181
进口金额
$0
出口金额
2024-08-27
最近进口
—
最近出口
0
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1602174012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4NPYNA |
| 成立日期 | 2023-08-30 |
| 联系地址 | Số nhà 01/01, Ấp Mỹ Trung, Xã Mỹ Phú, Huyện Châu Phú, Tỉnh An Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN LÊ PHẠM THIÊN KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 01/01, Ấp Mỹ Trung, Xã Vĩnh Thạnh Trung, An Giang |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản |
| 电话 | 0985004559 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090230 | 3公斤内红茶 |
| 091099 | 其他香料 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330510 | 洗发剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $181 |
出口目的地
暂无数据
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-27 | 未煮意面 | — | 越南 | $30 |
| 2024-08-27 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $4 |
| 2024-08-27 | 未煮意面 | — | 越南 | $4 |
| 2024-08-27 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $6 |
| 2024-08-27 | 其他食品制剂 | — | 越南 | $2 |
| 2024-08-27 | 其他香料 | — | 越南 | $14 |
| 2024-08-27 | 未煮意面 | — | 越南 | $9 |
| 2024-08-27 | 其他护肤品 | — | 越南 | $78 |
| 2024-08-27 | 洗发剂 | — | 越南 | $20 |
| 2024-08-27 | 3公斤内红茶 | — | 越南 | $4 |