Viet Nhat Industrial Garment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH May Công Nghiệp Việt Nhật

30
进口笔数
193
出口笔数
$3.1K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-08-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2023-10进口 $96 · 1 笔出口 $14.6K · 5 笔2023-11进口 $123 · 3 笔出口 $57.1K · 7 笔2023-12进口 $428 · 3 笔出口 $47.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 5 笔2024-03进口 $631 · 2 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-04进口 $88 · 2 笔出口 $18.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 5 笔2024-06进口 $30 · 1 笔出口 $45.8K · 7 笔2024-07进口 $219 · 1 笔出口 $37.7K · 7 笔2024-08进口 $68 · 1 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-10进口 $16 · 1 笔出口 $28.1K · 4 笔2024-11进口 $40 · 1 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-12进口 $32 · 1 笔出口 $34.1K · 6 笔2025-01进口 $39 · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-02进口 $32 · 1 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-08进口 $11 · 1 笔出口 $45.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $16.6K · 5 笔2023-10进口 $96 · 1 笔出口 $14.6K · 5 笔2023-11进口 $123 · 3 笔出口 $57.1K · 7 笔2023-12进口 $428 · 3 笔出口 $47.5K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 5 笔2024-03进口 $631 · 2 笔出口 $21.2K · 4 笔2024-04进口 $88 · 2 笔出口 $18.0K · 5 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 5 笔2024-06进口 $30 · 1 笔出口 $45.8K · 7 笔2024-07进口 $219 · 1 笔出口 $37.7K · 7 笔2024-08进口 $68 · 1 笔出口 $17.5K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2024-10进口 $16 · 1 笔出口 $28.1K · 4 笔2024-11进口 $40 · 1 笔出口 $38.2K · 5 笔2024-12进口 $32 · 1 笔出口 $34.1K · 6 笔2025-01进口 $39 · 2 笔出口 $24.1K · 2 笔2025-02进口 $32 · 1 笔出口 $23.9K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.4K · 6 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $26.2K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-08进口 $11 · 1 笔出口 $45.1K · 5 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $24.8K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.7K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.2K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $42.7K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $29.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $27.7K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $24.5K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.6K · 5 笔

工商档案

企业注册号0312280539
企查查编码QVNVTKVVA3
成立日期2013-05-16
联系地址785 Đường TTN 35, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT
企业英文名称VIET NHAT INDUSTRIAL GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址785 Đường TTN 35, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84934022069
邮箱phamthai@mayvietnhat.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
960720拉链零件
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
392620塑料衣着附件
420212塑纺容器
960719其他拉链
390190其他乙烯聚合物
390740聚碳酸酯
392410塑料餐具

出口

HS 编码产品
482110印刷标签
420292其他塑纺箱盒
392321聚乙烯袋
732690其他钢铁制品
630590纺织包装袋
391000初级硅氧烷
732090其他钢弹簧
392390其他塑料包装制品
580410网眼薄纱织物
481920非瓦楞折叠盒

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$1.7K
日本22$1.1K
越南3$137
中国台湾1$50
缅甸1$45
巴西1$16

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本106$628.9K
越南98$481.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Aquo Co., Ltd.日本13$2.1K印刷标签、拉链零件
Iwasaki Industry Inc.日本14$435其他着色制剂、聚丙烯聚合物
Shenzhen Jiajie Rubber & Plastic Co., Ltd.中国1$339塑料管、其他塑料制品
Tadakazu Hashimoto日本1$165塑料衣着附件、印刷标签
Hung Chi Plastic Co., Ltd.1$50聚丙烯聚合物

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Iwasaki Industry Inc.日本90$549.8K塑料餐具、塑料封口件
Iwasaki Industry Inc.越南97$478.9K印刷标签、其他着色制剂
Aquo Co., Ltd.日本15$59.2K其他塑纺箱盒
Onishi Shokai Co., Ltd.日本1$22.1K塑料文具、塑料家用制品

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-27塑料餐具Iwasaki Industry Inc.日本$1
2025-08-27塑料餐具IWASAKI INDUSTRY INC日本$1
2025-08-27塑料餐具IWASAKI INDUSTRY INC日本$8
2025-02-13聚乳酸原料Iwasaki Industry Inc.中国$16
2025-02-13其他乙烯聚合物Iwasaki Industry Inc.巴西$16
2025-01-16乙烯酯共聚物IWASAKI INDUSTRY INC日本$31
2025-01-08塑料家用制品IWASAKI INDUSTRY INC日本$8
2024-12-10ABS共聚物IWASAKI INDUSTRY INC日本$7
2024-12-10聚丙烯聚合物IWASAKI INDUSTRY INC日本$25
2024-11-08其他塑纺箱盒Aquo Co., Ltd.日本$40

出口(共 193)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23印刷标签Iwasaki Industry Inc.日本$210
2026-04-23其他塑纺箱盒Iwasaki Industry Inc.日本$1.4K
2026-04-23其他塑纺箱盒Iwasaki Industry Inc.日本$6.0K
2026-04-23纺织包装袋Iwasaki Industry Inc.日本$445
2026-04-23印刷标签Iwasaki Industry Inc.日本$7.3K
2026-04-23纺织包装袋Iwasaki Industry Inc.日本$1.1K
2026-04-15网眼薄纱织物Iwasaki Industry Inc.日本$2.0K
2026-04-14印刷标签Iwasaki Industry Inc.日本$2.3K
2026-04-14其他纸制品Iwasaki Industry Inc.日本$924
2026-04-14印刷标签Iwasaki Industry Inc.日本$258

相关企业 · 同类产品

Viet Nhat Industrial Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →