Viet Nhat Industrial Garment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 193 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH May Công Nghiệp Việt Nhật
30
进口笔数
193
出口笔数
$3.1K
进口金额
$1.11M
出口金额
2025-08-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312280539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVTKVVA3 |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | 785 Đường TTN 35, Xã Tân Thới Nhì, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MAY CÔNG NGHIỆP VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRIAL GARMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 785 Đường TTN 35, Xã Xuân Thới Sơn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84934022069 |
| 邮箱 | phamthai@mayvietnhat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 960719 | 其他拉链 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 392410 | 塑料餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630590 | 纺织包装袋 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $1.7K |
| 日本 | 22 | $1.1K |
| 越南 | 3 | $137 |
| 中国台湾 | 1 | $50 |
| 缅甸 | 1 | $45 |
| 巴西 | 1 | $16 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 106 | $628.9K |
| 越南 | 98 | $481.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aquo Co., Ltd. | 日本 | 13 | $2.1K | 印刷标签、拉链零件 |
| Iwasaki Industry Inc. | 日本 | 14 | $435 | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Shenzhen Jiajie Rubber & Plastic Co., Ltd. | 中国 | 1 | $339 | 塑料管、其他塑料制品 |
| Tadakazu Hashimoto | 日本 | 1 | $165 | 塑料衣着附件、印刷标签 |
| Hung Chi Plastic Co., Ltd. | 1 | $50 | 聚丙烯聚合物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwasaki Industry Inc. | 日本 | 90 | $549.8K | 塑料餐具、塑料封口件 |
| Iwasaki Industry Inc. | 越南 | 97 | $478.9K | 印刷标签、其他着色制剂 |
| Aquo Co., Ltd. | 日本 | 15 | $59.2K | 其他塑纺箱盒 |
| Onishi Shokai Co., Ltd. | 日本 | 1 | $22.1K | 塑料文具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-27 | 塑料餐具 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $1 |
| 2025-08-27 | 塑料餐具 | IWASAKI INDUSTRY INC | 日本 | $1 |
| 2025-08-27 | 塑料餐具 | IWASAKI INDUSTRY INC | 日本 | $8 |
| 2025-02-13 | 聚乳酸原料 | Iwasaki Industry Inc. | 中国 | $16 |
| 2025-02-13 | 其他乙烯聚合物 | Iwasaki Industry Inc. | 巴西 | $16 |
| 2025-01-16 | 乙烯酯共聚物 | IWASAKI INDUSTRY INC | 日本 | $31 |
| 2025-01-08 | 塑料家用制品 | IWASAKI INDUSTRY INC | 日本 | $8 |
| 2024-12-10 | ABS共聚物 | IWASAKI INDUSTRY INC | 日本 | $7 |
| 2024-12-10 | 聚丙烯聚合物 | IWASAKI INDUSTRY INC | 日本 | $25 |
| 2024-11-08 | 其他塑纺箱盒 | Aquo Co., Ltd. | 日本 | $40 |
出口(共 193)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 印刷标签 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $210 |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-23 | 其他塑纺箱盒 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $6.0K |
| 2026-04-23 | 纺织包装袋 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $445 |
| 2026-04-23 | 印刷标签 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $7.3K |
| 2026-04-23 | 纺织包装袋 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 网眼薄纱织物 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 印刷标签 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $924 |
| 2026-04-14 | 印刷标签 | Iwasaki Industry Inc. | 日本 | $258 |