Aplus Viet Dai Billiards Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 台球配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BIDA APLUS VIệT ĐàI
9
进口笔数
0
出口笔数
$26.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901103427 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4U2KYM6 |
| 成立日期 | 2021-06-17 |
| 联系地址 | Số 172 Nguyễn Sơn, Tổ 20, Phường Bồ Đề, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ APLUS VINA |
| 企业英文名称 | APLUS VIET DAI BILLIARDS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Hành Lạc, Xã Như Quỳnh, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84945389389 |
| 邮箱 | ct.vietdai2023@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950420 | 台球配件 |
| 511219 | 厚重羊毛织物 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $11.4K |
| 比利时 | 3 | $8.1K |
| 德国 | 1 | $6.7K |
| 英国 | 2 | $308 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shanghai Wan Long Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.3K | 台球配件、羊毛混纺布 |
| Saluc S.A. | 比利时 | 1 | $6.7K | 台球配件、自动数据处理输入输出单元 |
| Bachmann Kunststoff Technologien | 德国 | 1 | $6.7K | 聚氨酯、塑料棒材及型材 |
| Iwan Simonis S.A. | 比利时 | 2 | $1.4K | 厚重羊毛织物、混纺精梳毛织物 |
| Iwan Simonis S.A. | 英国 | 2 | $308 | 厚重羊毛织物 |
| XIAOYUN | 中国 | 1 | $139 | 台球配件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 台球配件 | XIAOYUN | 中国 | $139 |
| 2025-04-16 | 塑料棒材及型材 | BACHMANN KUNSTSTOFF TECHNOLOGIEN | 德国 | $947 |
| 2025-04-16 | 塑料棒材及型材 | BACHMANN KUNSTSTOFF TECHNOLOGIEN | 德国 | $506 |
| 2025-04-16 | 塑料棒材及型材 | BACHMANN KUNSTSTOFF TECHNOLOGIEN | 德国 | $1.0K |
| 2025-04-16 | 塑料棒材及型材 | BACHMANN KUNSTSTOFF TECHNOLOGIEN | 德国 | $557 |
| 2025-04-16 | 塑料棒材及型材 | BACHMANN KUNSTSTOFF TECHNOLOGIEN | 德国 | $722 |
| 2025-04-16 | 塑料棒材及型材 | BACHMANN KUNSTSTOFF TECHNOLOGIEN | 德国 | $919 |
| 2025-04-16 | 塑料棒材及型材 | BACHMANN KUNSTSTOFF TECHNOLOGIEN | 德国 | $947 |
| 2025-04-16 | 塑料棒材及型材 | BACHMANN KUNSTSTOFF TECHNOLOGIEN | 德国 | $1.0K |
| 2025-04-10 | 台球配件 | Saluc S.A. | 比利时 | $1.9K |