General Commercial & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 板岩制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Tổng Hợp
545
进口笔数
5
出口笔数
$50.17M
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
85
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300563807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6UTCFQ |
| 成立日期 | 2005-08-10 |
| 联系地址 | 173 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP |
| 企业英文名称 | GENERAL COMMERCIAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 173 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +842838106144 |
| 邮箱 | gecosex@hcm.fpt.vn |
| 传真 | +842838125065 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680300 | 板岩制品 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 481014 | 涂布印刷纸≤435×297mm |
| 950420 | 台球配件 |
| 481013 | 涂布纸卷 |
| 870893 | 车辆离合器 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 320290 | 鞣制剂 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 870850 | 车桥及零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320290 | 鞣制剂 |
| 380993 | 皮革染色剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 25 | $41.61M |
| 中国 | 338 | $4.80M |
| 韩国 | 21 | $1.11M |
| 泰国 | 99 | $786.9K |
| 日本 | 48 | $636.3K |
| 马来西亚 | 28 | $409.9K |
| 巴西 | 8 | $226.4K |
| 南非 | 5 | $179.4K |
| 印度 | 14 | $177.0K |
| 西班牙 | 4 | $106.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 3 | $10.6K |
| 泰国 | 1 | $4.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 85)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SiseCam Dis Ticaret A.S. | 土耳其 | 16 | $41.46M | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 33 | $1.16M | 男棉裤、涂布纸卷 |
| BD Autoexim | 新加坡 | 37 | $640.0K | 车辆离合器、滚珠轴承 |
| Yesung Stone | 韩国 | 14 | $628.5K | 台球配件 |
| Xiamen Leadsun Corp. Ltd. | 中国 | 53 | $534.3K | 塑料餐具、旧衣物 |
| Dongguan Yingde Trading Co., Ltd. | 中国 | 68 | $463.3K | 瓷制卫生洁具、阀门龙头 |
| Wuyi County Wuyang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 22 | $342.4K | 涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸卷 |
| Orange Crush (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 18 | $229.2K | 20度以上橙汁、高糖度苹果汁 |
| DKW Co., Ltd. | 泰国 | 17 | $205.6K | 塑料家用制品、塑料餐具 |
| Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $105.7K | 汤料制品、聚合物胶粘剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cedar Intertrade Co., Ltd. | 泰国 | 2 | $10.8K | 皮革染色剂、有机合成鞣料 |
| GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 3 | $10.6K | 加工牛马皮革、有机合成鞣料 |
近期贸易明细
进口(共 545)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 涂布印刷纸≤435×297mm | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-22 | 涂布纸卷 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-22 | 涂布印刷纸≤435×297mm | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $552 |
| 2026-04-22 | 涂布印刷纸≤435×297mm | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 涂布印刷纸≤435×297mm | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $482 |
| 2026-04-22 | 涂布印刷纸≤435×297mm | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $517 |
| 2026-04-22 | 涂布纸卷 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $19.8K |
| 2026-04-22 | 涂布纸卷 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-22 | 涂布纸卷 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-22 | 涂布纸卷 | GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD | 中国 | $15.1K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 皮革染色剂 | CEDAR INTERTRADE CO LTD | — | $4.7K |
| 2026-04-22 | 皮革染色剂 | CEDAR INTERTRADE CO LTD | — | $1.4K |
| 2025-07-16 | 鞣制剂 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $2.7K |
| 2025-06-23 | 鞣制剂 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $5.2K |
| 2025-05-26 | 鞣制剂 | GLORY UNION DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $2.6K |
| 2023-11-02 | 皮革染色剂 | CEDAR INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $2.3K |
| 2023-11-02 | 皮革染色剂 | CEDAR INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $1.9K |
| 2023-11-02 | 皮革染色剂 | CEDAR INTERTRADE CO LTD | 泰国 | $580 |