General Commercial & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 545 笔 · 主营 板岩制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xây Dựng Và Thương Mại Tổng Hợp

545
进口笔数
5
出口笔数
$50.17M
进口金额
$21.4K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-22
最近出口
85
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.06M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $289.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $253.0K · 19 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $296.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $287.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $293.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $242.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $350.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $287.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $355.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $233.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $178.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $221.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $182.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.5K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $292.0K · 9 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $232.1K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-08进口 $246.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $168.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $308.8K · 7 笔出口 $6.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $92.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $41.06M · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $289.5K · 28 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $253.0K · 19 笔出口 $4.8K · 1 笔2023-12进口 $296.5K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $287.0K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $116.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $293.8K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $242.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $350.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $287.8K · 23 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $355.8K · 19 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $280.2K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $233.4K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $178.3K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.2K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $250.7K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $223.8K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $221.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $208.3K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $182.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $137.5K · 8 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-06进口 $292.0K · 9 笔出口 $5.2K · 1 笔2025-07进口 $232.1K · 7 笔出口 $2.7K · 1 笔2025-08进口 $246.4K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $120.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $126.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $131.5K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $168.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $167.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $188.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $308.8K · 7 笔出口 $6.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300563807
企查查编码QVNY6UTCFQ
成立日期2005-08-10
联系地址173 Hai Bà Trưng, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP
企业英文名称GENERAL COMMERCIAL AND CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址173 Hai Bà Trưng, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1811 - In ấn 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7911 - Đại lý du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
电话+842838106144
邮箱gecosex@hcm.fpt.vn
传真+842838125065
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680300板岩制品
392410塑料餐具
481014涂布印刷纸≤435×297mm
950420台球配件
481013涂布纸卷
870893车辆离合器
392490塑料家用制品
320290鞣制剂
841330发动机泵
870850车桥及零件

出口

HS 编码产品
320290鞣制剂
380993皮革染色剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
土耳其25$41.61M
中国338$4.80M
韩国21$1.11M
泰国99$786.9K
日本48$636.3K
马来西亚28$409.9K
巴西8$226.4K
南非5$179.4K
印度14$177.0K
西班牙4$106.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港3$10.6K
泰国1$4.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 85)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SiseCam Dis Ticaret A.S.土耳其16$41.46M其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯
Guangzhou City Zhongshengyuan Trade Co., Ltd.中国33$1.16M男棉裤、涂布纸卷
BD Autoexim新加坡37$640.0K车辆离合器、滚珠轴承
Yesung Stone韩国14$628.5K台球配件
Xiamen Leadsun Corp. Ltd.中国53$534.3K塑料餐具、旧衣物
Dongguan Yingde Trading Co., Ltd.中国68$463.3K瓷制卫生洁具、阀门龙头
Wuyi County Wuyang Foreign Trade Co., Ltd.中国22$342.4K涂布印刷纸≤435×297mm、涂布纸卷
Orange Crush (M) Sdn. Bhd.马来西亚18$229.2K20度以上橙汁、高糖度苹果汁
DKW Co., Ltd.泰国17$205.6K塑料家用制品、塑料餐具
Guangzhou Very Elegant Import & Export Co., Ltd.中国14$105.7K汤料制品、聚合物胶粘剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cedar Intertrade Co., Ltd.泰国2$10.8K皮革染色剂、有机合成鞣料
GLORY UNION DEVELOPMENT LTD中国香港3$10.6K加工牛马皮革、有机合成鞣料

近期贸易明细

进口(共 545)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22涂布印刷纸≤435×297mmGUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$552
2026-04-22涂布纸卷GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$1.5K
2026-04-22涂布印刷纸≤435×297mmGUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$552
2026-04-22涂布印刷纸≤435×297mmGUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$1.1K
2026-04-22涂布印刷纸≤435×297mmGUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$482
2026-04-22涂布印刷纸≤435×297mmGUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$517
2026-04-22涂布纸卷GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$19.8K
2026-04-22涂布纸卷GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$1.6K
2026-04-22涂布纸卷GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$20.9K
2026-04-22涂布纸卷GUANGZHOU CITY ZHONG SHENG YUAN TRADE LTD中国$15.1K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22皮革染色剂CEDAR INTERTRADE CO LTD$4.7K
2026-04-22皮革染色剂CEDAR INTERTRADE CO LTD$1.4K
2025-07-16鞣制剂GLORY UNION DEVELOPMENT LTD中国香港$2.7K
2025-06-23鞣制剂GLORY UNION DEVELOPMENT LTD中国香港$5.2K
2025-05-26鞣制剂GLORY UNION DEVELOPMENT LTD中国香港$2.6K
2023-11-02皮革染色剂CEDAR INTERTRADE CO LTD泰国$2.3K
2023-11-02皮革染色剂CEDAR INTERTRADE CO LTD泰国$1.9K
2023-11-02皮革染色剂CEDAR INTERTRADE CO LTD泰国$580

相关企业 · 同类产品

General Commercial & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →