THANH DONG INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 钻探机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư PHáT TRIểN THàNH ĐôNG
8
进口笔数
0
出口笔数
$99.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105275386 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW5RWP00 |
| 成立日期 | 2011-04-25 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 381 Nguyễn Khang, tổ 7, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN THÀNH ĐÔNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 381 Nguyễn Khang, tổ 7, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02437957638 |
| 邮箱 | info@thanhdong.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 305亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843143 | 钻探机械零件 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 854320 | 信号发生器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $98.4K |
| 美国 | 2 | $1.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WUXI DOUBLE HORSE DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | 3 | $59.8K | 钻探机械零件、土方机械零件 |
| ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | 1 | $34.0K | 绝缘电线、其他钢铁制品 |
| LIANYUNGANG FORWARD HEAVY INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | 1 | $4.6K | 自推进钻机、钻探机械零件 |
| COR-TEK POWER | 美国 | 1 | $1.0K | 锂原电池 |
| BUCKHORN PUMPS, INC. | 美国 | 1 | $196 | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| WUXI SEA LEVEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $10 | 其他多磷酸盐、制成颜料 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 粘土及膨润土 | WUXI SEA LEVEL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2025-03-29 | 钻探机械零件 | WUXI DOUBLE HORSE DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $42.5K |
| 2025-03-29 | 钻探机械零件 | WUXI DOUBLE HORSE DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $375 |
| 2025-03-29 | 钻探机械零件 | WUXI DOUBLE HORSE DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $315 |
| 2024-05-31 | 非泡沫橡胶密封件 | BUCKHORN PUMPS, INC. | 美国 | $196 |
| 2023-07-05 | 绝缘电线 | ZTT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $34.0K |
| 2023-06-12 | 信号发生器 | LIANYUNGANG FORWARD HEAVY INDUSTRIAL MACHINERY CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2023-06-08 | 锂原电池 | COR-TEK POWER | 美国 | $1.0K |
| 2023-05-04 | 钻探机械零件 | WUXI DOUBLE HORSE DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $8.3K |
| 2023-03-13 | 钻探机械零件 | WUXI DOUBLE HORSE DRILLING TOOLS CO LTD | 中国 | $7.6K |