VIET NAM GLOBAL SOLUTION CO LTD
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIảI PHáP TOàN CầU VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$6.8K
出口金额
—
最近进口
2023-07-24
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314287071 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQPA2QF |
| 成立日期 | 2017-03-15 |
| 联系地址 | 80 Đường Số 85, Khu Phố 1, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP TOÀN CẦU VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM GLOBAL SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 80 Đường Số 85, Khu Phố 1, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4940 - Vận tải đường ống 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại |
| 电话 | +84902388538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442090 | 木制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 1 | $2.8K |
| 法国 | 1 | $2.5K |
| 英国 | 1 | $1.0K |
| 意大利 | 1 | $500 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 1082233 ONTARIO LTD | 加拿大 | 1 | $2.8K | 木制品 |
| AMS | 法国 | 1 | $2.5K | 1000-1500cc点燃式发动机车辆、1500-3000cc点燃式发动机车辆 |
| PREMIER SHIP MODELS LTD | 英国 | 1 | $1.0K | 非热带木装饰品、木制品 |
| MR. ANDREA | 意大利 | 1 | $500 | 木制品 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 聚乙烯醇 | OPPERMANN WEBBING INDIA PRIVATE LTD | 印度尼西亚 | $3.0K |
| 2023-07-24 | 木制品 | 1082233 ONTARIO LTD | 加拿大 | $2.8K |
| 2023-06-12 | 木制品 | MR. ANDREA | 意大利 | $500 |
| 2023-05-11 | 木制品 | PREMIER SHIP MODELS LTD | 英国 | $1.0K |
| 2023-03-20 | 木制品 | AMS | 法国 | $2.5K |