Southern Airports Services Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 3,812 笔 · 主营 烤面包制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG SâN BAY TâN SơN NHấT

1,454
进口笔数
3,812
出口笔数
$100.02M
进口金额
$120.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-02
最近出口
10
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.86M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $641.4K · 21 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $881.5K · 34 笔出口 $1.87M · 80 笔2023-11进口 $1.50M · 17 笔出口 $2.07M · 82 笔2023-12进口 $2.37M · 9 笔出口 $2.26M · 106 笔2024-01进口 $1.78M · 27 笔出口 $2.35M · 87 笔2024-02进口 $1.14M · 14 笔出口 $2.40M · 101 笔2024-03进口 $1.81M · 36 笔出口 $2.01M · 81 笔2024-04进口 $2.28M · 33 笔出口 $2.39M · 81 笔2024-05进口 $2.94M · 34 笔出口 $2.45M · 79 笔2024-06进口 $2.18M · 44 笔出口 $2.12M · 82 笔2024-07进口 $1.97M · 33 笔出口 $3.71M · 95 笔2024-08进口 $1.42M · 16 笔出口 $3.36M · 84 笔2024-09进口 $1.57M · 18 笔出口 $3.63M · 93 笔2024-10进口 $3.44M · 52 笔出口 $3.46M · 95 笔2024-11进口 $2.68M · 49 笔出口 $4.01M · 99 笔2024-12进口 $4.31M · 43 笔出口 $4.22M · 98 笔2025-01进口 $1.46M · 55 笔出口 $4.74M · 104 笔2025-02进口 $3.62M · 60 笔出口 $4.57M · 99 笔2025-03进口 $2.56M · 48 笔出口 $3.55M · 111 笔2025-04进口 $2.04M · 37 笔出口 $2.23M · 113 笔2025-05进口 $2.10M · 55 笔出口 $4.45M · 98 笔2025-06进口 $2.49M · 52 笔出口 $4.13M · 99 笔2025-07进口 $3.85M · 29 笔出口 $4.05M · 98 笔2025-08进口 $702.2K · 6 笔出口 $2.73M · 97 笔2025-09进口 $902.9K · 4 笔出口 $2.90M · 97 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 92 笔2025-11进口 $245 · 1 笔出口 $2.85M · 94 笔2025-12进口 $1.74M · 31 笔出口 $3.04M · 94 笔2026-01进口 $2.50M · 21 笔出口 $3.30M · 96 笔2026-02进口 $271.0K · 9 笔出口 $3.41M · 96 笔2026-03进口 $3.33M · 35 笔出口 $2.89M · 91 笔2026-04进口 $8.86M · 70 笔出口 $3.14M · 94 笔2026-05进口 $2.85M · 39 笔出口 $3.00M · 87 笔2026-06进口 $844.4K · 25 笔出口 $2.83M · 88 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $641.4K · 21 笔出口 $1.3K · 1 笔2023-10进口 $881.5K · 34 笔出口 $1.87M · 80 笔2023-11进口 $1.50M · 17 笔出口 $2.07M · 82 笔2023-12进口 $2.37M · 9 笔出口 $2.26M · 106 笔2024-01进口 $1.78M · 27 笔出口 $2.35M · 87 笔2024-02进口 $1.14M · 14 笔出口 $2.40M · 101 笔2024-03进口 $1.81M · 36 笔出口 $2.01M · 81 笔2024-04进口 $2.28M · 33 笔出口 $2.39M · 81 笔2024-05进口 $2.94M · 34 笔出口 $2.45M · 79 笔2024-06进口 $2.18M · 44 笔出口 $2.12M · 82 笔2024-07进口 $1.97M · 33 笔出口 $3.71M · 95 笔2024-08进口 $1.42M · 16 笔出口 $3.36M · 84 笔2024-09进口 $1.57M · 18 笔出口 $3.63M · 93 笔2024-10进口 $3.44M · 52 笔出口 $3.46M · 95 笔2024-11进口 $2.68M · 49 笔出口 $4.01M · 99 笔2024-12进口 $4.31M · 43 笔出口 $4.22M · 98 笔2025-01进口 $1.46M · 55 笔出口 $4.74M · 104 笔2025-02进口 $3.62M · 60 笔出口 $4.57M · 99 笔2025-03进口 $2.56M · 48 笔出口 $3.55M · 111 笔2025-04进口 $2.04M · 37 笔出口 $2.23M · 113 笔2025-05进口 $2.10M · 55 笔出口 $4.45M · 98 笔2025-06进口 $2.49M · 52 笔出口 $4.13M · 99 笔2025-07进口 $3.85M · 29 笔出口 $4.05M · 98 笔2025-08进口 $702.2K · 6 笔出口 $2.73M · 97 笔2025-09进口 $902.9K · 4 笔出口 $2.90M · 97 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.41M · 92 笔2025-11进口 $245 · 1 笔出口 $2.85M · 94 笔2025-12进口 $1.74M · 31 笔出口 $3.04M · 94 笔2026-01进口 $2.50M · 21 笔出口 $3.30M · 96 笔2026-02进口 $271.0K · 9 笔出口 $3.41M · 96 笔2026-03进口 $3.33M · 35 笔出口 $2.89M · 91 笔2026-04进口 $8.86M · 70 笔出口 $3.14M · 94 笔2026-05进口 $2.85M · 39 笔出口 $3.00M · 87 笔2026-06进口 $844.4K · 25 笔出口 $2.83M · 88 笔

工商档案

企业注册号0301123125
企查查编码QVNX623XAM
成立日期2010-06-30
联系地址Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT
企业英文名称SOUTHERN AIRPORTS SERVICES JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+842838448358
邮箱sasco@sasco.com.vn
传真+842838447812
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1.3348万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330410唇部化妆品
330491化妆粉
330499其他护肤品
340130皮肤清洁剂
330300香水
330420眼妆品
220830威士忌
220820葡萄烈酒
22042910升以上静酒
900410太阳镜

出口

HS 编码产品
190540烤面包制品
200899其他加工水果
950300玩具模型
210111咖啡提取物
220210调味甜水
220820葡萄烈酒
442011热带木装饰品
160290其他肉制品
190490谷物制品
180620含可可食品>2kg

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国457$26.78M
法国900$20.14M
中国428$6.40M
日本530$5.50M
瑞士289$4.44M
美国571$4.44M
意大利674$4.00M
韩国317$3.90M
印度尼西亚134$3.58M
德国325$2.85M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,214$6.55M
韩国429$957.1K
印度9$172.3K
中国香港34$79.0K
瑞士9$43.5K
中国台湾1$31.4K
日本1$316
美国16$0

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CTY IPP GROUP (S) PTE.LTD新加坡1,203$77.29M化妆粉、唇部化妆品
Lotte Travel Retail Singapore Pte. Ltd.新加坡86$14.55M威士忌、杜松子酒
Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡142$5.84M其他护肤品、香水
Cty Ipp Group (S) Pte. Ltd.新加坡65$2.20M香烟、其他护肤品
Cobus Industries GmbH德国2$84.8K柴油客车、其他车辆零件
Blue Ocean ANZ Pty., Ltd.澳大利亚2$49.0K冷冻橙汁、橙汁(糖度≤20)
Priority Pass AP Ltd英国9$2.8K磁条卡、自动数据处理输入输出单元
PLAZA PREMIUM LOUNGE MANAGEMENT CO中国香港3$785收银机、计量计数器
PLAZA PREMIUM LOUNGE MANAGEMENT LTD中国香港1$245合成纤维围巾、收银机
Yutong Bus Co., Ltd.中国1$210其他运输车辆、电动客运车辆

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tan Son Nhat International Airport Passenger3,424$111.61M烤面包制品、含可可食品>2kg
KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT越南1,214$6.55M玩具模型、纺织面料套件
Tan Son Nhat International Airport Passenger韩国429$957.1K木制品、玩具模型
CTY IPP GROUP (S) PTE.LTD新加坡92$914.0K纤维纸板手提包、贱金属仿首饰
Chenab Impex Pvt. Ltd.印度9$172.3K2升以下静止葡萄酒、利口酒
TRISTRONG LTD中国台湾1$31.4K混合调味料
Cty Ipp Group (S) Pte. Ltd.新加坡4$474唇部化妆品、化妆粉

近期贸易明细

进口(共 1,454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30皮肤清洁剂Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.法国$1
2026-06-30香水Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.法国$1.2K
2026-06-30唇部化妆品Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.法国$1
2026-06-30化妆粉Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.法国$490
2026-06-30化妆粉Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.法国$1
2026-06-30唇部化妆品Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.意大利$402
2026-06-30化妆粉Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.法国$1
2026-06-30香水Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.法国$1
2026-06-30其他护肤品Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.法国$1.4K
2026-06-30香水Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd.西班牙$2

出口(共 3,812)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-02含可可食品>2kgTan Son Nhat International Airport Passenger—$51
2026-06-023公斤内红茶Tan Son Nhat International Airport Passenger—$700
2026-06-02含可可食品>2kgTan Son Nhat International Airport Passenger—$237
2026-06-02烤面包制品Tan Son Nhat International Airport Passenger—$62
2026-06-02其他零售药品Tan Son Nhat International Airport Passenger—$273
2026-06-02矿泉水及汽水Tan Son Nhat International Airport Passenger—$13.6K
2026-06-02混合调味料Tan Son Nhat International Airport Passenger—$218
2026-06-02矿泉水及汽水Tan Son Nhat International Airport Passenger—$1.5K
2026-06-02其他加工水果Tan Son Nhat International Airport Passenger—$1.2K
2026-06-02茶提取物及制品Tan Son Nhat International Airport Passenger—$255

相关企业 · 同类产品

Southern Airports Services Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →