Southern Airports Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 3,812 笔 · 主营 烤面包制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ HàNG KHôNG SâN BAY TâN SơN NHấT
1,454
进口笔数
3,812
出口笔数
$100.02M
进口金额
$120.24M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-02
最近出口
10
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301123125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX623XAM |
| 成立日期 | 2010-06-30 |
| 联系地址 | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG KHÔNG SÂN BAY TÂN SƠN NHẤT |
| 企业英文名称 | SOUTHERN AIRPORTS SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Sân bay quốc tế Tân Sơn Nhất, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0323 - Sản xuất giống thuỷ sản 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4940 - Vận tải đường ống 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838448358 |
| 邮箱 | sasco@sasco.com.vn |
| 传真 | +842838447812 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.3348万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 330491 | 化妆粉 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330300 | 香水 |
| 330420 | 眼妆品 |
| 220830 | 威士忌 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 220429 | 10升以上静酒 |
| 900410 | 太阳镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190540 | 烤面包制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 220820 | 葡萄烈酒 |
| 442011 | 热带木装饰品 |
| 160290 | 其他肉制品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 180620 | 含可可食品>2kg |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 457 | $26.78M |
| 法国 | 900 | $20.14M |
| 中国 | 428 | $6.40M |
| 日本 | 530 | $5.50M |
| 瑞士 | 289 | $4.44M |
| 美国 | 571 | $4.44M |
| 意大利 | 674 | $4.00M |
| 韩国 | 317 | $3.90M |
| 印度尼西亚 | 134 | $3.58M |
| 德国 | 325 | $2.85M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,214 | $6.55M |
| 韩国 | 429 | $957.1K |
| 印度 | 9 | $172.3K |
| 中国香港 | 34 | $79.0K |
| 瑞士 | 9 | $43.5K |
| 中国台湾 | 1 | $31.4K |
| 日本 | 1 | $316 |
| 美国 | 16 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CTY IPP GROUP (S) PTE.LTD | 新加坡 | 1,203 | $77.29M | 化妆粉、唇部化妆品 |
| Lotte Travel Retail Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 86 | $14.55M | 威士忌、杜松子酒 |
| Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 142 | $5.84M | 其他护肤品、香水 |
| Cty Ipp Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $2.20M | 香烟、其他护肤品 |
| Cobus Industries GmbH | 德国 | 2 | $84.8K | 柴油客车、其他车辆零件 |
| Blue Ocean ANZ Pty., Ltd. | 澳大利亚 | 2 | $49.0K | 冷冻橙汁、橙汁(糖度≤20) |
| Priority Pass AP Ltd | 英国 | 9 | $2.8K | 磁条卡、自动数据处理输入输出单元 |
| PLAZA PREMIUM LOUNGE MANAGEMENT CO | 中国香港 | 3 | $785 | 收银机、计量计数器 |
| PLAZA PREMIUM LOUNGE MANAGEMENT LTD | 中国香港 | 1 | $245 | 合成纤维围巾、收银机 |
| Yutong Bus Co., Ltd. | 中国 | 1 | $210 | 其他运输车辆、电动客运车辆 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Son Nhat International Airport Passenger | 3,424 | $111.61M | 烤面包制品、含可可食品>2kg | |
| KHACH LE SAN BAY QUOC TE TAN SON NHAT | 越南 | 1,214 | $6.55M | 玩具模型、纺织面料套件 |
| Tan Son Nhat International Airport Passenger | 韩国 | 429 | $957.1K | 木制品、玩具模型 |
| CTY IPP GROUP (S) PTE.LTD | 新加坡 | 92 | $914.0K | 纤维纸板手提包、贱金属仿首饰 |
| Chenab Impex Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $172.3K | 2升以下静止葡萄酒、利口酒 |
| TRISTRONG LTD | 中国台湾 | 1 | $31.4K | 混合调味料 |
| Cty Ipp Group (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $474 | 唇部化妆品、化妆粉 |
近期贸易明细
进口(共 1,454)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 皮肤清洁剂 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $1 |
| 2026-06-30 | 香水 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $1.2K |
| 2026-06-30 | 唇部化妆品 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $1 |
| 2026-06-30 | 化妆粉 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $490 |
| 2026-06-30 | 化妆粉 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $1 |
| 2026-06-30 | 唇部化妆品 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 意大利 | $402 |
| 2026-06-30 | 化妆粉 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $1 |
| 2026-06-30 | 香水 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $1 |
| 2026-06-30 | 其他护肤品 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 法国 | $1.4K |
| 2026-06-30 | 香水 | Heinemann Asia Pacific Pte. Ltd. | 西班牙 | $2 |
出口(共 3,812)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 含可可食品>2kg | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $51 |
| 2026-06-02 | 3公斤内红茶 | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $700 |
| 2026-06-02 | 含可可食品>2kg | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $237 |
| 2026-06-02 | 烤面包制品 | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $62 |
| 2026-06-02 | 其他零售药品 | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $273 |
| 2026-06-02 | 矿泉水及汽水 | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $13.6K |
| 2026-06-02 | 混合调味料 | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $218 |
| 2026-06-02 | 矿泉水及汽水 | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $1.5K |
| 2026-06-02 | 其他加工水果 | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $1.2K |
| 2026-06-02 | 茶提取物及制品 | Tan Son Nhat International Airport Passenger | — | $255 |