Babytalk Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BABYTALK
65
进口笔数
1
出口笔数
$3.12M
进口金额
$30.9K
出口金额
2025-01-03
最近进口
2023-05-08
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109610363 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT1F9DQV |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Số 1, ngõ 130/41 La Nội, TDP Quang Minh, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BABYTALK |
| 企业英文名称 | BABYTALK JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1, ngõ 130/41 La Nội, TDP Quang Minh, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh |
| 电话 | +84983798586 |
| 邮箱 | phamvan@euro-asia.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 200710 | 果酱制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 150790 | 精制豆油 |
| 151219 | 葵花/红花油 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 55 | $1.79M |
| 荷兰 | 11 | $965.4K |
| 瑞士 | 5 | $367.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $30.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Progress JSC | 俄罗斯 | 24 | $838.7K | 其他非酒精饮料、婴幼儿食品 |
| Progress | 俄罗斯 | 26 | $783.7K | 婴幼儿食品、果酱制品 |
| Vichicom Ltd. | 荷兰 | 5 | $694.5K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| SI DZHI IMPORT & LOGISTIKA LLC | 俄罗斯 | 6 | $402.3K | 婴幼儿食品、皮肤清洁剂 |
| Vichicom Ltd. | 瑞士 | 4 | $265.6K | 婴幼儿食品、其他食品制剂 |
| Soya Ank | 俄罗斯 | 1 | $51.0K | 精制豆油、非种用大豆 |
| Target Agro Soya Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $50.9K | 精制豆油 |
| Trading Co. Blago, Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $18.3K | 粗制葵花/红花油、葵花/红花油 |
| BLAGO | 俄罗斯 | 1 | $15.5K | 葵花/红花油、食用油脂制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Technical Solutions LLC | 俄罗斯 | 1 | $30.9K | 非电气机械零件、齿轮及变速器 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-03 | 精制豆油 | LTD LIABILITY CO TARGET AGRO SOYA | 俄罗斯 | $25.0K |
| 2025-01-03 | 精制豆油 | LTD LIABILITY CO TARGET AGRO SOYA | 俄罗斯 | $25.9K |
| 2024-12-20 | 精制豆油 | SOYA ANK | 俄罗斯 | $51.0K |
| 2024-12-02 | 其他非酒精饮料 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2024-12-02 | 其他非酒精饮料 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $3.1K |
| 2024-12-02 | 其他加工水果 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $408 |
| 2024-12-02 | 其他加工水果 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $408 |
| 2024-12-02 | 其他加工水果 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $490 |
| 2024-12-02 | 膨化谷物食品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $307 |
| 2024-12-02 | 婴幼儿食品 | PROGRESS JSC | 俄罗斯 | $499 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 750W以下直流电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $8.3K |
| 2023-05-08 | 电力控制板 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $3.8K |
| 2023-05-08 | 750瓦以下直流电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $925 |
| 2023-05-08 | 其他测量仪器 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $2.0K |
| 2023-05-08 | 750瓦以下直流电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $2.5K |
| 2023-05-08 | 750W以下直流电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $444 |
| 2023-05-08 | 37.5瓦以下电机 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $1.3K |
| 2023-05-08 | 带接头绝缘电线 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $247 |
| 2023-05-08 | 齿轮及变速器 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $3.5K |
| 2023-05-08 | 齿轮及变速器 | TECHNICAL SOLUTIONS LLC | 俄罗斯 | $644 |