Son Long Production & Business Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 52 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Sản Xuất Và Kinh Doanh Thương Mại Sơn Long
5
进口笔数
52
出口笔数
$2.7K
进口金额
$1.80M
出口金额
2025-11-17
最近进口
2026-04-09
最近出口
4
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901637849 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4KRKNC0 |
| 成立日期 | 2013-09-11 |
| 联系地址 | Xóm Nam Khế, Xã Nghĩa Lộc, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT VÀ KINH DOANH THƯƠNG MẠI SƠN LONG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Xóm Nam Khế, Xã Nghĩa Lộc, Nghệ An |
| 经营范围 | 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | +84383902113 |
| 传真 | 0383902151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $2.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $1.10M |
| 越南 | 1 | $25.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xi'an Yunyi Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.3K | 液体流量计、压力测量仪 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $920 | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Guangzhou ROTK Valve Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 阀门龙头、其他自动控制仪 |
| Suzhou Yiwei Optics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $219 | 电力控制板、变压器零件 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | 20 | $552.7K | 木薯淀粉 | |
| Pingxiang Liusheng Border Trading & Agricultural Cooperative | 中国 | 13 | $507.0K | 木薯淀粉 |
| ZhaoShun Border Trade & Farmer Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 3 | $178.0K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Yunxinli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 4 | $176.6K | 木薯淀粉、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Yaqi Import & Export Trading Co., Ltd. | 5 | $127.5K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 | |
| Guangxi Chongzuo Minqiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $95.3K | 木薯淀粉 |
| Zhaoshun Border Trade & Farming Cooperative of Pingxiang City | 中国 | 2 | $69.8K | 木薯淀粉 |
| HTX Chuyen Nghiep Nong Nghiep TM Bien Gioi JVXinyuan, TP Bang Tuong | 中国 | 1 | $37.3K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA CHUYEN NGHIEP NONG NGHIEP BIEN MAU HA THINH TP BANG TUONG | 中国 | 1 | $32.9K | 木薯淀粉 |
| Khang Dan Professional Farmers' Cooperative | 越南 | 1 | $25.7K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 分析仪器 | XI'AN YUNYI INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-11-17 | 液体流量计 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $460 |
| 2025-10-15 | 液体流量计 | SHANDONG SHY CLOUD TECH CO | 中国 | $460 |
| 2025-09-15 | 其他自动控制仪 | GUANGZHOU ROTK VALVE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $250 |
| 2025-09-11 | 电力控制板 | SUZHOU YIWEI OPTICS CO LTD | 中国 | $219 |
出口(共 52)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $31.0K |
| 2026-03-30 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.4K |
| 2026-03-28 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.5K |
| 2026-03-25 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.5K |
| 2026-03-20 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.4K |
| 2026-03-19 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.4K |
| 2026-03-18 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $30.4K |
| 2026-03-10 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $28.4K |
| 2026-03-05 | 木薯淀粉 | HOP TAC XA NONG DAN CHUYEN NGHIEP KHANG DAN THI TRAN AI DIEM. HUYEN NI | — | $27.7K |
| 2026-01-30 | 木薯淀粉 | GUANGXI PINGXIANG YAQI IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | — | $25.6K |