Red Star Vietnam Co., Ltd. CMS Branch
越南进口商 · 进口 980 笔 · 主营 色谱仪
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAO Đỏ VIệT NAM - CHI NHáNH CMS
980
进口笔数
132
出口笔数
$27.51M
进口金额
$2.00M
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-24
最近出口
21
供应商数
30
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101362091-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN40CY933 |
| 成立日期 | 2020-05-06 |
| 联系地址 | Tầng 3, Tòa nhà Hà Nội Paragon, số 181 Trần Quốc Vượng, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAO ĐỎ VIỆT NAM - CHI NHÁNH CMS |
| 企业英文名称 | RED STAR VIETNAM COMPANY LIMITED - CMS BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 3, Tòa nhà Hà Nội Paragon, số 181 Trần Quốc Vượng, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902720 | 色谱仪 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 701720 | 实验室玻璃器皿 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 761300 | 铝制气罐 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 417 | $9.41M |
| 美国 | 465 | $9.00M |
| 新加坡 | 59 | $4.14M |
| 马来西亚 | 237 | $2.40M |
| 中国 | 256 | $1.09M |
| 英国 | 74 | $777.0K |
| 罗马尼亚 | 80 | $176.3K |
| 荷兰 | 93 | $141.8K |
| 瑞士 | 23 | $108.4K |
| 澳大利亚 | 68 | $87.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 109 | $1.32M |
| 新加坡 | 20 | $579.6K |
| 马来西亚 | 1 | $99.8K |
| 澳大利亚 | 1 | $331 |
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 新加坡 | 790 | $26.59M | 切片机零件、色谱仪 |
| Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 46 | $443.1K | 气体发生器、过滤净化器零件 |
| Agilent Technologies Singapore (International) Pte. Ltd. | 新加坡 | 65 | $207.7K | 电力控制板、切片机零件 |
| Agilent Technologies Singapore | 新加坡 | 51 | $183.7K | 切片机零件、光学分光仪 |
| IDEX Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $36.3K | 泵零件、其他钢铁制品 |
| Agilent Technologies, Inc. | 美国 | 2 | $13.8K | 切片机零件、诊断试剂 |
| AGILENT TECHNOLOGIES S PORE SALES | 新加坡 | 3 | $10.2K | 切片机零件、其他塑料制品 |
| Markes International Ltd. | 英国 | 3 | $3.3K | 切片机零件、分析仪器 |
| Frontier Laboratories Ltd. | 日本 | 4 | $3.3K | 切片机零件、色谱仪 |
| Agilent Technologies Singapore (Intl) Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.6K | 气体过滤机械、放电灯 |
下游采购商(共 30)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nienyi Vietnam Industrial Co., Ltd. | 越南 | 6 | $185.7K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| AVC Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 13 | $118.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Agilent Technologies Singapore (International) Pte. Ltd. | 新加坡 | 9 | $99.1K | 电力控制板、变压器零件 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 7 | $67.0K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 15 | $28.0K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 9 | $27.3K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $13.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $11.2K | 不锈钢管件、其他钢铁制品 |
| Agilent Technologies Singapore (International) Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $10.6K | 其他镍制品、传动轴及曲柄 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $3.3K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 980)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 光学分光仪 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $57.3K |
| 2026-06-30 | 气体过滤机械 | Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-30 | 光学分光仪 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 马来西亚 | $75.8K |
| 2026-06-30 | 气体发生器 | Peak Scientific Singapore Pte. Ltd. | 英国 | $26.5K |
| 2026-06-30 | 色谱仪 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 德国 | $60.5K |
| 2026-06-29 | 切片机零件 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 美国 | $9.8K |
| 2026-06-29 | 切片机零件 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 英国 | $4.7K |
| 2026-06-29 | 切片机零件 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 美国 | $4.8K |
| 2026-06-29 | 色谱仪 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 美国 | $92.5K |
| 2026-06-29 | 切片机零件 | Agilent Technologies Singapore (Sales) Pte. Ltd. | 美国 | $647 |
出口(共 132)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 光学分光仪 | Agilent Technologies Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $99.8K |
| 2026-06-22 | 铝制气罐 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-08 | 铝制气罐 | MDC Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $531 |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-06-03 | 气体过滤机械 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-02 | 色谱仪 | Terumo BCT Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $48.5K |
| 2026-06-02 | 气体过滤机械 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-06-02 | 气体过滤机械 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $233 |
| 2026-06-02 | 气体过滤机械 | Tanaka Co., Ltd. | 越南 | $531 |