Nguyen Tran Pharmaceutical & Cosmetics Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 洗发剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC Mỹ PHẩM NGUYễN TRầN
20
进口笔数
0
出口笔数
$298.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-08-14
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107585753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEP0CSJF |
| 成立日期 | 2016-10-04 |
| 联系地址 | Số 14, Ngách 260/20, Tổ 26, Phố Cầu Giấy, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC MỸ PHẨM EVERGREEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14, Ngách 260/20, Tổ 26, Phố Cầu Giấy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động sản xuất kinh doanh khi đáp ứng đủ các điều kiện theo quy định pháp luật hiện hành 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 02466809373 |
| 邮箱 | goldendragon.tu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 330410 | 唇部化妆品 |
| 340120 | 其他形状肥皂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 12 | $238.5K |
| 印度 | 8 | $60.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dabur International FZE | 阿联酋 | 8 | $169.5K | 洗发剂、其他护发品 |
| Dabur International Ltd. | 阿联酋 | 4 | $69.0K | 其他护发品、洗发剂 |
| Yutika Natural Private Ltd. | 印度 | 8 | $60.4K | 其他护发品、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-14 | 盥洗皂制品 | YUTIKA NATURAL PRIVATE LTD | 印度 | $249 |
| 2025-08-14 | 其他护肤品 | YUTIKA NATURAL PRIVATE LTD | 印度 | $176 |
| 2025-08-14 | 唇部化妆品 | YUTIKA NATURAL PRIVATE LTD | 印度 | $482 |
| 2025-08-14 | 其他护肤品 | YUTIKA NATURAL PRIVATE LTD | 印度 | $176 |
| 2025-08-14 | 唇部化妆品 | YUTIKA NATURAL PRIVATE LTD | 印度 | $584 |
| 2025-08-14 | 盥洗皂制品 | YUTIKA NATURAL PRIVATE LTD | 印度 | $249 |
| 2025-08-14 | 盥洗皂制品 | YUTIKA NATURAL PRIVATE LTD | 印度 | $249 |
| 2025-07-29 | 皮肤清洁剂 | DABUR INTERNATIONAL FZE | 新西兰 | $1.9K |
| 2025-07-29 | 洗发剂 | DABUR INTERNATIONAL FZE | 新西兰 | $134 |
| 2025-07-29 | 洗发剂 | DABUR INTERNATIONAL FZE | 新西兰 | $261 |