VC Vinh Cuong Service Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Dịch Vụ Vc Vinh Cường
8
进口笔数
7
出口笔数
$47.0K
进口金额
$244.6K
出口金额
2025-01-10
最近进口
2024-10-22
最近出口
8
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303221600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN08BH5RP |
| 成立日期 | 2004-03-16 |
| 联系地址 | 50 Lương Minh Nguyệt, Phường Tân Thới Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT DỊCH VỤ VC VINH CƯỜNG |
| 企业英文名称 | VC VINH CUONG SERVICE PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 50 Lương Minh Nguyệt, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842839615482 |
| 邮箱 | tra.nguyen@progiacat.com.vn |
| 传真 | +842839615483 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 400811 | 泡沫橡胶板 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $35.7K |
| 塞尔维亚 | 2 | $5.9K |
| 意大利 | 1 | $5.3K |
| 泰国 | 1 | $87 |
| 德国 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 7 | $244.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Top Winning Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.4K | 通信设备零件、铝箔 |
| 8ae52075e768b725da96ec4c24e71b3a | 1 | $11.3K | ||
| Policart S.r.l. | 意大利 | 1 | $9.2K | 造纸机械零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Policart SRB D.O.O. | 意大利 | 1 | $2.1K | 造纸机械零件、聚氨酯泡沫塑料 |
| Wishing International Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 纸张切割机、纸容器制造机 |
| Tangshan Jiajie Packaging Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 中国 | 1 | $490 | 纸容器制造机、其他钢弹簧 |
| Mallet Industrial Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $440 | 皮带输送机、其他连续输送机 |
| Subthaweechai Plaspack Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $87 | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Subthaweechai Plaspack Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $177.2K | 非泡沫塑料片 |
| World Resources Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $67.4K | 非泡沫塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-10 | 齿轮及变速器 | TANGSHAN JIAJIE PACKAGE MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $490 |
| 2024-07-17 | 非泡沫橡胶密封件 | POLICART SRB D.O.O. | 塞尔维亚 | $2.1K |
| 2024-05-09 | 橡塑挤出机 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2024-05-09 | 其他机器刀具 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2024-05-09 | 包装机械 | FOSHAN TOP WINNING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-04-17 | 非CRT显示器 | MALLET INDUSTRIAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $440 |
| 2023-08-02 | 非泡沫橡胶密封件 | SUBTHAWEECHAI PLASPACK CO LTD | 泰国 | $87 |
| 2023-06-21 | 其他钢铁非螺纹件 | POLICART SRL | 意大利 | $4 |
| 2023-06-21 | 其他印刷机零件 | POLICART SRL | 意大利 | $6 |
| 2023-06-21 | 其他印刷机零件 | POLICART SRL | 意大利 | $15 |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-22 | 非泡沫塑料片 | SUBTHAWEECHAI PLASPACK CO LTD | 泰国 | $46.9K |
| 2024-04-19 | 非泡沫塑料片 | SUBTHAWEECHAI PLASPACK CO LTD | 泰国 | $46.9K |
| 2024-02-01 | 非泡沫塑料片 | WORLD RESOURCES CO LTD | 泰国 | $842 |
| 2024-02-01 | 非泡沫塑料片 | WORLD RESOURCES CO LTD | 泰国 | $842 |
| 2024-02-01 | 非泡沫塑料片 | WORLD RESOURCES CO LTD | 泰国 | $281 |
| 2024-02-01 | 非泡沫塑料片 | WORLD RESOURCES CO LTD | 泰国 | $10.9K |
| 2024-02-01 | 非泡沫塑料片 | WORLD RESOURCES CO LTD | 泰国 | $281 |
| 2024-02-01 | 非泡沫塑料片 | WORLD RESOURCES CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2024-02-01 | 非泡沫塑料片 | WORLD RESOURCES CO LTD | 泰国 | $655 |
| 2024-02-01 | 非泡沫塑料片 | WORLD RESOURCES CO LTD | 泰国 | $281 |