Hado Green Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN NAM Đô
1
进口笔数
96
出口笔数
$90.0K
进口金额
$6.20M
出口金额
2024-10-15
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402162924 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8K7WW3 |
| 成立日期 | 2022-08-30 |
| 联系地址 | 09 Trần Sâm, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN NAM ĐÔ |
| 企业英文名称 | NAM DO AGRICULTURAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 144 Nguyễn Hữu An, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác |
| 电话 | 02363931888 |
| 邮箱 | namdo@namdogroup.com.vn |
| 官网 | namdogroup.com.vn |
| 传真 | 02363931888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841410 | 真空泵 |
| 842240 | 包装机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
| 081190 | 其他冷冻水果坚果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $88.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国香港 | 53 | $2.66M |
| 越南 | 15 | $1.17M |
| 中国 | 17 | $979.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VRJ Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $90.0K | 真空泵、灌装封口机 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | 75 | $3.98M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd. | 越南 | 12 | $1.02M | 鲜榴莲、鱼油脂 |
| Wintime Supply Chain (Guangdong) Co., Ltd. | 2 | $441.2K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd. | 1 | $204.0K | 其他鲜果、鱼虾粉粒 | |
| Linyi Lanfa International Trade Co., Ltd. | 1 | $179.7K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Shanghai Jiakelai International Trade Co., Ltd. | 1 | $165.4K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Original Vitality Development Ltd. | 越南 | 2 | $131.3K | 鲜榴莲 |
| YIWU YUNTOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | 1 | $70.2K | 其他冷冻水果坚果 | |
| Haitech Comercio e Prestacao de Servico | 越南 | 1 | $18.6K | 其他冷冻水果坚果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-15 | 包装机械 | VRJ MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-15 | 包装机械 | VRJ MACHINERY CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-10-15 | 真空泵 | VRJ MACHINERY CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2024-10-15 | 包装机械 | VRJ MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-10-15 | 包装机械 | VRJ MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2024-10-15 | 包装机械 | VRJ MACHINERY CO LTD | 中国 | $28.0K |
出口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 其他冷冻水果坚果 | YIWU YUNTOU IMPORT & EXPORT CO., LTD | — | $70.2K |
| 2025-10-20 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $33.6K |
| 2025-10-20 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $3.5K |
| 2025-10-20 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $35.3K |
| 2025-10-20 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $1.7K |
| 2025-10-15 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $35.9K |
| 2025-10-15 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $35.8K |
| 2025-10-15 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $27.0K |
| 2025-10-15 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $42.9K |
| 2025-10-15 | 鲜榴莲 | ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD | 中国香港 | $20.5K |