Hado Green Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 96 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN NôNG SảN NAM Đô

1
进口笔数
96
出口笔数
$90.0K
进口金额
$6.20M
出口金额
2024-10-15
最近进口
2026-04-06
最近出口
1
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $542.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $597.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $392.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $244.3K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $542.4K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $248.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $90.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $597.5K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $392.9K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 18 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.64M · 31 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.18M · 28 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0402162924
企查查编码QVNA8K7WW3
成立日期2022-08-30
联系地址09 Trần Sâm, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG SẢN NAM ĐÔ
企业英文名称NAM DO AGRICULTURAL PRODUCT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址144 Nguyễn Hữu An, Phường Sơn Trà, TP Đà Nẵng
经营范围Doanh nghiệp cam kết thực hiện đầy đủ các biện pháp bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND thành phố Đà Nẵng, đảm bảo tuân thủ các điều kiện theo Quyết định 33/QĐ-UBND trước khi đi vào hoạt động. Trường hợp xảy ra vi phạm, ảnh hưởng đến đời sống cộng đồng dân cư xung quanh thì sẽ chấp hành di dời địa điểm kinh doanh đi nơi khác. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác
电话02363931888
邮箱namdo@namdogroup.com.vn
官网namdogroup.com.vn
传真02363931888
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841410真空泵
842240包装机械

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲
081190其他冷冻水果坚果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$88.0K
中国台湾1$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国香港53$2.66M
越南15$1.17M
中国17$979.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VRJ Machinery Co., Ltd.中国1$90.0K真空泵、灌装封口机

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港75$3.98M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd.越南12$1.02M鲜榴莲、鱼油脂
Wintime Supply Chain (Guangdong) Co., Ltd.2$441.2K其他冷冻水果坚果
Guangxi Pingxiang Yuezhou Trade Co., Ltd.1$204.0K其他鲜果、鱼虾粉粒
Linyi Lanfa International Trade Co., Ltd.1$179.7K其他冷冻水果坚果
Shanghai Jiakelai International Trade Co., Ltd.1$165.4K其他冷冻水果坚果
Original Vitality Development Ltd.越南2$131.3K鲜榴莲
YIWU YUNTOU IMPORT & EXPORT CO., LTD1$70.2K其他冷冻水果坚果
Haitech Comercio e Prestacao de Servico越南1$18.6K其他冷冻水果坚果

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-15包装机械VRJ MACHINERY CO LTD中国$6.0K
2024-10-15包装机械VRJ MACHINERY CO LTD中国$40.0K
2024-10-15真空泵VRJ MACHINERY CO LTD中国台湾$2.0K
2024-10-15包装机械VRJ MACHINERY CO LTD中国$8.0K
2024-10-15包装机械VRJ MACHINERY CO LTD中国$6.0K
2024-10-15包装机械VRJ MACHINERY CO LTD中国$28.0K

出口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06其他冷冻水果坚果YIWU YUNTOU IMPORT & EXPORT CO., LTD—$70.2K
2025-10-20鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$33.6K
2025-10-20鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$3.5K
2025-10-20鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$35.3K
2025-10-20鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$1.7K
2025-10-15鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$35.9K
2025-10-15鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$35.8K
2025-10-15鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$27.0K
2025-10-15鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$42.9K
2025-10-15鲜榴莲ORIGINAL VITALITY DEVELOPMENT LTD中国香港$20.5K

相关企业 · 同类产品

Hado Green Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →