Gia Minh Export Import Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 制备面食
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH XUấT NHậP KHẩU GIA MINH
31
进口笔数
0
出口笔数
$367.5K
进口金额
$0
出口金额
2023-07-06
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300791866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGS584US |
| 成立日期 | 2021-02-22 |
| 联系地址 | Số nhà 057, đường Nhạc Sơn, Phường Kim Tân, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH XUẤT NHẬP KHẨU GIA MINH |
| 企业英文名称 | GIA MINH EXPORT IMPORT BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 057, đường Nhạc Sơn, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84969676111 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190230 | 制备面食 |
| 560121 | 棉絮制品 |
| 482369 | 纸制餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 170490 | 糖果 |
| 210500 | 冰淇淋及食用冰 |
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $367.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Linkaixuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.1K | LED灯具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Zhangdi Imp & Exp Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $82.4K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Guangxi Tengqi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $74.3K | 其他食品制剂、甜饼干 |
| Shanghai Kunli Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $47.9K | 糖果、其他运动鞋 |
| Guangxi Pingxiang Anhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.9K | 女式纺织内裤、胸罩 |
| Dongxing Chunlian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 阀门龙头、车辆悬挂零件 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.8K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-06 | 制备面食 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-06-29 | 塑料餐具 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2023-06-29 | 纸制餐具 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2023-06-27 | 糖果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-06-27 | 糖果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.5K |
| 2023-06-27 | 糖果 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2023-06-19 | 制备面食 | SHANGHAI KUNLI TRADING CO. , LTD | 中国 | $10.8K |
| 2023-06-19 | 纸制餐具 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $14.7K |
| 2023-06-08 | 纸制餐具 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2023-06-08 | 塑料餐具 | HANGZHOU LINKAIXUAN TRADING CO.,LTD. | 中国 | $6.7K |