Demaine Vietnam Investment & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và THươNG MạI DEMAINE VIệT NAM
1
进口笔数
8
出口笔数
$50.7K
进口金额
$26.8K
出口金额
2025-03-25
最近进口
2025-06-04
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301235880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHDUG65W |
| 成立日期 | 2023-03-09 |
| 联系地址 | Phòng 702, Tầng 7, Lô 01, Tòa Thương Mại Cát Tường Thống Nhất, Đường Lê Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI DEMAINE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | CL10-37 Khu đô thị Him Lam, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic |
| 电话 | +84967344156 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 842619 | 运输起重机 |
| 846593 | 木材研磨机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 901730 | 测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $50.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $26.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demaine Industrial (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $50.7K | 空调机零件、电力控制板 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.5K | 木托盘、其他钢铁制品 |
| Cymax Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.4K | 轻质乙烯共聚物、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 乙烯聚合物塑料、钢化安全玻璃 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-25 | 其他铝制品 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $7.5K |
| 2025-03-25 | 其他铝制品 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-03-25 | 铝合金型材 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $31.5K |
| 2025-03-25 | 其他铝制品 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-03-25 | 其他铝制品 | DEMAINE INDUSTRIAL (SINGAPORE) PTE LTD | 中国 | $1.4K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-04 | 运输起重机 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2025-05-27 | 运输起重机 | CONG TY TNHH CYMAX VIETNAM | 越南 | $9.6K |
| 2024-10-14 | 10公斤以下便携电脑 | GREEN WING SOLAR TECHNOLOGY VIET NAM CO LTD | 越南 | $920 |
| 2024-10-08 | 其他手工工具 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-10-08 | 木材研磨机 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $112 |
| 2024-10-08 | 钢制容器(>300升) | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $420 |
| 2024-10-08 | 测量仪器 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2024-10-08 | 木制办公家具 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2024-10-08 | 电测仪表 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-10-08 | 钳子镊子 | CYMAX VIETNAM CO LTD | 越南 | $7 |