Fubo Home Furnishing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 368 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FUBO HOME FURNISHING (VIệT NAM)
251
进口笔数
368
出口笔数
$16.29M
进口金额
$24.93M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703108683 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGE9FQW7 |
| 成立日期 | 2023-02-22 |
| 联系地址 | Số 79, đường ĐH410, tổ 2, khu phố 6, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FUBO HOME FURNISHING (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | FUBO HOME FURNISHING (VIET NAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 779, tờ bản đồ 17, tổ 2, KP6, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 0961688953 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
| 540769 | 聚酯机织物 |
| 960720 | 拉链零件 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 540419 | 其他单丝 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 580639 | 其他窄幅织物 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 630493 | 合成纤维装饰品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 940490 | 其他寝具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $16.29M |
| 中国台湾 | 1 | $5.9K |
| 美国 | 2 | $100 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 368 | $24.93M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Fubo Smart Home Co., Ltd. | 中国 | 247 | $16.26M | 聚氨酯纺织物、聚酯机织物 |
| CONG TY TNHH FUBO HOME FURNISHING (VIET NAM) | 中国 | 1 | $12.6K | 二氧化硅、加工牛马皮革 |
| Zhejiang Fubo Smart Home Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.3K | 聚乙烯袋、人造纤维无纺布 |
| Dorell Fabrics, LLC | 美国 | 1 | $5.9K | 未割纬绒织物、雪尼尔织物 |
| Dorell Fabrics | 美国 | 2 | $100 | 雪尼尔织物、其他簇绒织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Long Fuyuan Trade Co., Ltd. | 美国 | 364 | $24.92M | 汽车座椅零件、合成纤维装饰品 |
| FRANKLIN CORP | 美国 | 2 | $2.8K | 非棉装饰品、木制座椅零件 |
| Franklin Corp. | 美国 | 1 | $2.8K | 汽车座椅零件、木制座椅零件 |
| Dorell Fabrics | 美国 | 1 | $315 | 汽车座椅零件、棉≥85%染色布(>200g/m2) |
近期贸易明细
进口(共 251)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $34.2K |
| 2026-04-29 | 加工牛马皮革 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $90 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $38.2K |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 合成纤维缝纫线 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $903 |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $34.0K |
| 2026-04-29 | 雪尼尔织物 | ZHEJIANG FUBO SMART HOME CO LTD | 中国 | $97.1K |
出口(共 368)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $3.0K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $2.0K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $1.8K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $725 |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | LONG FUYUAN TRADE CO LTD | 美国 | $6.3K |