GOOD LOGISTICS LTD CO
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 PVC涂层织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GOOD LOGISTICS
11
进口笔数
0
出口笔数
$126.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-30
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317055840 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQPE1P9T |
| 成立日期 | 2021-11-29 |
| 联系地址 | Tầng 3 Tòa Nhà Hành Chính Hiệu Bộ - 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GOOD LOGISTICS |
| 企业英文名称 | GOOD LOGISTICS LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3 Tòa Nhà Hành Chính Hiệu Bộ - 45 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842822410444 |
| 邮箱 | mng02@goodlog.net |
| 官网 | www.goodlog.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 961800 | 裁缝模型及展示品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $65.8K |
| 加拿大 | 1 | $33.3K |
| 美国 | 1 | $27.4K |
| 韩国 | 1 | $350 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DONGGUAN WANDAO MATERIALS CO LTD | 中国 | 3 | $48.6K | 其他皮革制品、PVC涂层织物 |
| Stocklot Warehouse Usa | 加拿大 | 1 | $33.3K | PVC涂层织物、塑料涂层织物 |
| Stocklot Warehouse Usa | 美国 | 1 | $27.4K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| GUANGZHOU SHENGJING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | 3 | $8.2K | PVC涂层织物、乙烯聚合物塑料 |
| DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | 1 | $5.0K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| JIANGSU ALBRICH TEXTILE CO LTD | 中国 | 1 | $3.9K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| NEWTIMES DEVELOPMENT LTD | 韩国 | 1 | $350 | 针织服装零件、裁缝模型及展示品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | PVC涂层织物 | Stocklot Warehouse Usa | 美国 | $3.1K |
| 2025-06-30 | 聚氯乙烯涂层布 | STOCKLOT WAREHOUSE USA | 美国 | $11.6K |
| 2025-06-30 | PVC涂层织物 | STOCKLOT WAREHOUSE USA | 美国 | $12.7K |
| 2025-03-25 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU SHENGJING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $482 |
| 2025-03-25 | PVC涂层织物 | GUANGZHOU SHENGJING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-08-20 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU SHENGJING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-08-10 | 乙烯聚合物塑料 | GUANGZHOU SHENGJING NEW MATERIAL CO LTD | 中国 | $191 |
| 2024-02-01 | PVC涂层织物 | DONGGUAN WANLIHUA TRADE CO., LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-30 | PVC涂层织物 | JIANGSU ALBRICH TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2023-11-07 | 裁缝模型及展示品 | NEWTIMES DEVELOPMENT LTD | 韩国 | $350 |