Chan Hung Trading and Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SX - TM CHấN HùNG
11
进口笔数
0
出口笔数
$832.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-02-09
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315146531 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR6P55VX |
| 成立日期 | 2018-07-04 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1077+1078+1958 tờ bản đồ số 4, ấp 7, Xã Phước Đông, Huyện Cần Đước, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SX - TM CHẤN HÙNG |
| 企业英文名称 | CHAN HUNG TM - SX COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 789 Đường Đê Bao Rạch Cát, Ấp 7, Xã Tân Lân, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84909969644 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 230亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 847759 | 其他橡塑成型机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 847982 | 混合机 |
| 848010 | 铸造砂箱 |
| 848071 | 橡塑模具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $770.1K |
| 马来西亚 | 4 | $61.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Quanrun Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $573.3K | 其他橡塑成型机、其他塑料制品 |
| Taizhou Huangyan Fangheng Plastic Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66.1K | 橡塑模具、非注塑模具 |
| TANJUNG MAJUJAYA SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $61.9K | 其他乙烯聚合物、初级形态PET(<78ml/g) |
| Shandong Quanrun Plastic Machinery Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $60.3K | 其他橡塑成型机、铸造砂箱 |
| HONG KONG SURE WIN TRADING LTD | 中国香港 | 2 | $41.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Renqiu Dongtai Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.6K | 焊接机零件、天线及发射器 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-09 | 其他乙烯聚合物 | TANJUNG MAJUJAYA SDN BHD | 马来西亚 | $20.6K |
| 2026-01-27 | 其他乙烯聚合物 | TANJUNG MAJUJAYA SDN BHD | 马来西亚 | $19.7K |
| 2025-12-30 | 其他乙烯聚合物 | TANJUNG MAJUJAYA SDN BHD | 马来西亚 | $11.0K |
| 2025-12-15 | 铸造砂箱 | SHANDONG QUANRUN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-15 | 铸造砂箱 | SHANDONG QUANRUN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-15 | 铸造砂箱 | SHANDONG QUANRUN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-15 | 铸造砂箱 | SHANDONG QUANRUN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-15 | 其他橡塑成型机 | SHANDONG QUANRUN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $98.1K |
| 2025-12-15 | 其他橡塑成型机 | SHANDONG QUANRUN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $121.4K |
| 2025-12-15 | 铸造砂箱 | SHANDONG QUANRUN PLASTIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.4K |