Saigon Gia Dinh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 448 笔 · 主营 其他维生素
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SàI GòN GIA ĐịNH
448
进口笔数
42
出口笔数
$31.56M
进口金额
$4.19M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-03-03
最近出口
54
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302768750 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPAT16WP |
| 成立日期 | 2002-11-07 |
| 联系地址 | LA 31, Đường 29, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SÀI GÒN GIA ĐỊNH |
| 企业英文名称 | SAI GON GIA DINH CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | LA 31, Đường 29, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842837402403 |
| 邮箱 | sales@sggd.vn |
| 传真 | +842837402401 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293629 | 其他维生素 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 293626 | 维生素B12及衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 293628 | 维生素E及衍生物 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 293627 | 维生素C及衍生物 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 420 | $29.43M |
| 瑞士 | 10 | $1.11M |
| 印度 | 6 | $484.1K |
| 德国 | 7 | $417.8K |
| 比利时 | 4 | $77.2K |
| 法国 | 2 | $41.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $3.31M |
| 缅甸 | 3 | $242.4K |
| 印度 | 1 | $78.9K |
| 中国 | 1 | $72.0K |
| 印度尼西亚 | 1 | $50.5K |
| 新加坡 | 1 | $31.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 54)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fipharm Co., Ltd. | 中国 | 35 | $4.14M | 其他抗生素、维生素E及衍生物 |
| Xinfa Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | 36 | $3.79M | 泛酸(B5)及其衍生物、维生素B1及衍生物 |
| Zhejiang Medicine Co., Ltd. | 中国 | 32 | $3.03M | 维生素E及衍生物、其他抗生素 |
| BROTHER HOLDING (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 20 | $1.99M | 泛酸(B5)及其衍生物、其他维生素 |
| Nutrition Vitamins Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.83M | 维生素B1及衍生物、泛酸(B5)及其衍生物 |
| Shandong Lianmeng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 37 | $1.50M | 甘露醇、维生素C及衍生物 |
| Kingphar Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $1.24M | 其他抗生素、维生素C及衍生物 |
| Xiamen Kingdomway Vitamin Co., Ltd. | 中国 | 28 | $888.7K | 维生素A及衍生物、其他维生素 |
| Hubei Zhenhua Chemical Co., Ltd. | 中国 | 15 | $664.1K | 硫酸钠、其他维生素 |
| Zhejiang Shengda Bio-Pharm Co., Ltd. | 中国 | 18 | $421.0K | 其他维生素、猫狗饲料 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanbright International Co., Ltd. | 越南 | 10 | $1.08M | 其他维生素、泛酸(B5)及其衍生物 |
| Nutrition Vitamins Co., Ltd. | 越南 | 7 | $735.1K | 泛酸(B5)及其衍生物、维生素E及衍生物 |
| Impextraco (Thailand) Ltd. | 泰国 | 4 | $402.1K | 蛋氨酸化合物、其他维生素 |
| Hanbright International Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $343.2K | 猫狗饲料、维生素A及衍生物 |
| PT Fks Multi Agro Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $299.8K | 油菜籽油渣、非木预制建筑 |
| PT Nutricell Pacific | 越南 | 2 | $211.6K | 猫狗饲料、维生素A及衍生物 |
| PT ADM Animal Nutrition Indonesia | 印度尼西亚 | 1 | $194.0K | 硫酸铜、维生素E及衍生物 |
| Hua Ao Group Co., Ltd. | 越南 | 1 | $184.1K | 维生素B1及衍生物 |
| Nutrition Vitamins Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $176.0K | 猫狗饲料、维生素B1及衍生物 |
| Trouw Nutrition Indonesia | 印度尼西亚 | 2 | $61.0K | 猫狗饲料、其他消毒剂 |
近期贸易明细
进口(共 448)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他维生素 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-29 | 其他维生素 | BROTHER HOLDING (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 维生素B1及衍生物 | BROTHER HOLDING (HONG KONG) LTD | 中国 | $99.0K |
| 2026-04-29 | 维生素B1及衍生物 | BROTHER HOLDING (HONG KONG) LTD | 中国 | $142.5K |
| 2026-04-29 | 维生素B1及衍生物 | BROTHER HOLDING (HONG KONG) LTD | 中国 | $142.5K |
| 2026-04-29 | 其他维生素 | BROTHER HOLDING (HONG KONG) LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-29 | 其他维生素 | INFOARK INDUSTRY CO LTD | 中国 | $77.0K |
| 2026-04-29 | 维生素B1及衍生物 | BROTHER HOLDING (HONG KONG) LTD | 中国 | $99.0K |
| 2026-04-24 | 泛酸(B5)及其衍生物 | XINFA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $22.5K |
| 2026-04-24 | 维生素B1及衍生物 | XINFA PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国 | $84.6K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-03 | 维生素C及衍生物 | HANBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | — | $1.9K |
| 2026-02-27 | 维生素E及衍生物 | IMPEXTRACO (THAILAND) LTD | — | $280.0K |
| 2026-02-05 | 泛酸(B5)及其衍生物 | IMPEXTRACO (THAILAND) LTD | — | $42.5K |
| 2026-01-09 | 泛酸(B5)及其衍生物 | HANBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | — | $9.9K |
| 2026-01-09 | 其他维生素 | HANBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | — | $23.5K |
| 2026-01-09 | 泛酸(B5)及其衍生物 | HANBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | — | $44.5K |
| 2025-12-02 | 其他维生素 | HANBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2025-12-02 | 维生素E及衍生物 | IMPEXTRACO (THAILAND) LTD | 越南 | $44.4K |
| 2025-08-22 | 维生素B2及衍生物 | HANBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $26.2K |
| 2025-08-22 | 其他维生素 | HANBRIGHT INTERNATIONAL CO LTD | 越南 | $2.4K |