Red Bull (Vietnam) Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 278 笔 · 主营 柠檬酸
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Red Bull (VietNam)
- 邮箱7,986
278
进口笔数
14
出口笔数
$15.14M
进口金额
$280.0K
出口金额
2026-06-15
最近进口
2024-05-24
最近出口
29
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700236687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2UHMG4 |
| 成立日期 | 1994-11-23 |
| 联系地址 | Xa lộ Hà Nội, Phường Bình Thắng, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH RED BULL (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | RED BULL (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xa lộ Hà Nội, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4633 - Bán buôn đồ uống 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842743749164 |
| 邮箱 | center@redbullvietnam.com |
| 官网 | www.redbullvietnam.com |
| 传真 | +842743749168 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 650.6234亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291814 | 柠檬酸 |
| 292119 | 其他无环单胺 |
| 330210 | 食品香料 |
| 292241 | 氨基酸及酯类 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 293625 | 维生素B6及衍生物 |
| 290613 | 环烷醇类 |
| 292310 | 季铵化合物 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 283630 | 碳酸氢钠 |
| 293624 | 泛酸(B5)及其衍生物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 96 | $9.62M |
| 中国 | 190 | $4.53M |
| 意大利 | 26 | $614.1K |
| 英国 | 33 | $250.6K |
| 法国 | 29 | $46.2K |
| 德国 | 9 | $18.0K |
| 奥地利 | 9 | $17.4K |
| 新加坡 | 1 | $10.8K |
| 丹麦 | 2 | $5.7K |
| 马来西亚 | 4 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 10 | $257.4K |
| 越南 | 4 | $22.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 29)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | 53 | $9.53M | 调味甜水、食品香料 |
| Ruland Chemistry Co., Ltd. | 中国 | 79 | $2.34M | 其他抗生素、其他杂环化合物 |
| Hubei Grand Life Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.05M | 其他无环单胺、其他无环醇衍生物 |
| FMT S.r.l. | 意大利 | 23 | $660.1K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Ruland Pharma Co., Ltd. | 18 | $603.6K | 化妆刷、氨基酸及酯类 | |
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 中国 | 20 | $376.7K | 季铵化合物 |
| Solvay Chemicals International S.A. | 泰国 | 22 | $246.7K | 碳酸氢钠、过氧化氢 |
| Solvay Chemicals International SA | 比利时 | 6 | $58.1K | 碳酸钠、碳酸氢钠 |
| Fenchem Biotech Ltd. | 中国 | 9 | $28.4K | 其他纤维素醚、非离子表面活性剂 |
| T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 法国 | 18 | $26.3K | 维生素B12及衍生物 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Allswell Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $257.4K | 其他非酒精饮料、980000 |
| Allswell Trading Pte., Ltd. | 越南 | 1 | $21.5K | 其他非酒精饮料 |
| Red Bull (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.1K | 柠檬酸、其他无环单胺 |
近期贸易明细
进口(共 278)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 其他无环单胺 | Ruland Pharma Co., Ltd. | 中国 | $51.2K |
| 2026-06-10 | 碳酸氢钠 | BEHN MEYER SPECIALTIES (M) PLT | 新加坡 | $10.8K |
| 2026-06-05 | 泛酸(B5)及其衍生物 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 英国 | $2.6K |
| 2026-06-05 | 食品香料 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 泰国 | $123.0K |
| 2026-06-05 | 季铵化合物 | T.C. Pharmaceutical Industries Co., Ltd. | 中国 | $8.2K |
| 2026-06-04 | 其他无环单胺 | Ruland Pharma Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-04 | 其他无环单胺 | Ruland Pharma Co., Ltd. | 中国 | $25.1K |
| 2026-05-28 | 其他塑纺箱盒 | T.C. Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 泰国 | $30 |
| 2026-05-28 | 其他毯子 | T.C. Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 泰国 | $90 |
| 2026-05-28 | 其他寝具 | T.C. Pharmaceutical Industry Co., Ltd. | 泰国 | $105 |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-24 | 泛酸(B5)及其衍生物 | Red Bull (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2024-05-24 | 碳酸氢钠 | Red Bull (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $333 |
| 2024-05-06 | 泛酸(B5)及其衍生物 | Red Bull (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $203 |
| 2024-05-06 | 碳酸氢钠 | Red Bull (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2023-12-22 | 其他非酒精饮料 | ALLSWELL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $42.9K |
| 2023-12-04 | 其他非酒精饮料 | ALLSWELL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $21.5K |
| 2023-11-07 | 其他非酒精饮料 | Allswell Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.5K |
| 2023-10-13 | 其他非酒精饮料 | ALLSWELL TRADING PTE LTD | 新加坡 | $42.8K |
| 2023-08-29 | 其他非酒精饮料 | Allswell Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.5K |
| 2023-07-31 | 其他非酒精饮料 | Allswell Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | $21.5K |