Hoang Mai Construction Trading & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 聚合物离子交换剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP PHướC NGUYêN
2
进口笔数
1
出口笔数
$13.6K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-01-12
最近进口
2026-01-15
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107804003 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB81ATVT |
| 成立日期 | 2017-04-12 |
| 联系地址 | Số nhà 14, ngõ 120, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Tuy, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP PHƯỚC NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 14, ngõ 120, phố Vĩnh Tuy, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | +84886694218 |
| 邮箱 | Congnghiepphuocnguyen@gmail.com |
| 官网 | congnghiepphuocnguyen.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changzhou Bogao Decorative Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.6K | PVC地板/墙覆盖物、PVC单丝棒材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.5K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他塑料建材 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $570 |
| 2026-01-12 | 其他塑料建材 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-01-12 | 其他铝制品 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $420 |
| 2025-10-14 | 聚合物离子交换剂 | CHANGZHOU BOGAO DECORATIVE MATERIALS CO LTD | 中国 | $12.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 铝合金型材 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $77 |
| 2026-01-15 | 铝合金型材 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $56 |
| 2026-01-15 | 铝合金型材 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-01-15 | 铝合金型材 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $82 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁结构体 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $701 |
| 2026-01-15 | 钢化安全玻璃 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $373 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁结构体 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |