CF International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 84 笔 · 主营 蔓越莓和越橘汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUốC Tế CF
84
进口笔数
0
出口笔数
$3.24M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312512395 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSV51QNR |
| 成立日期 | 2013-10-19 |
| 联系地址 | 114 Phan Xích Long, Phường 3, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUỐC TẾ CF |
| 企业英文名称 | CF INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 116 Phan Xích Long, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +842862978586 |
| 邮箱 | cfi@cf-intl.com.vn |
| 官网 | www.comfortfood.com.vn |
| 传真 | 0862580033 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200981 | 蔓越莓和越橘汁 |
| 200949 | 高糖菠萝汁 |
| 200919 | 20度以上橙汁 |
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 190540 | 烤面包制品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200939 | 高糖柑橘汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 71 | $2.89M |
| 中国 | 13 | $354.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 70 | $2.81M | 蔓越莓和越橘汁、高糖菠萝汁 |
| ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | 5 | $204.5K | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Henan Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $137.9K | 塑料家用制品、真空瓶及零件 |
| HYT Food Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $78.3K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Linyi Jingyou International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 非瓷质陶瓷制品、真空瓶及零件 |
近期贸易明细
进口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 蔓越莓和越橘汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $950 |
| 2026-04-29 | 20度以上橙汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.3K |
| 2026-04-29 | 蔓越莓和越橘汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 蔓越莓和越橘汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 高糖菠萝汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-04-29 | 蔓越莓和越橘汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 蔓越莓和越橘汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $6.7K |
| 2026-04-29 | 蔓越莓和越橘汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-04-29 | 蔓越莓和越橘汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 高糖菠萝汁 | Universal Nutribeverage Sdn. Bhd. | 马来西亚 | $9.2K |