Nana Viet Nam XNK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XNK NANA VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$314.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108279815 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYNS53YD |
| 成立日期 | 2018-05-17 |
| 联系地址 | Lô CL-3245 Khu đất dịch vụ La Dương, La Nội, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XNK NANA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NANA VIET NAM XNK COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô CL-3245 Khu đất dịch vụ La Dương, La Nội, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1311 - Sản xuất sợi 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp |
| 电话 | +84966661218 |
| 邮箱 | nanaralife@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 940440 | 床上被子 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $314.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weifang Shengyue New Materials Technology Co., Ltd. | 中国 | 15 | $244.4K | 1kg以下胶粘剂、其他胶粘剂 |
| Shunde Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $32.6K | 家具配件、非木制家具件 |
| Ningbo Huaye Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 模具底座、运输集装箱 |
| Ningbo Huaye Fiber Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.4K | 其他寝具 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-03-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-03-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-23 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.9K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.2K |
| 2026-02-02 | 1kg以下胶粘剂 | WEIFANG SHENGYUE NEW MATERIALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |