Viet Build Trading Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI VIệT BUILD
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$26.9K
出口金额
—
最近进口
2025-12-29
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201745771 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFAUV92J |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Số 16 B116, khu C1, Phường Cát Bi, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI VIỆT BUILD |
| 企业英文名称 | VIET BUILD TRADING DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 87B Tổ dân phố Thư Trung 2, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84984918539 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 841350 | 其他往复泵 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $26.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nissei Eco Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $11.0K | 增塑PVC混合物、聚丙烯聚合物 |
| Citizen Machinery Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.0K | 铸模粘合剂、其他钢铁制品 |
| Citizen Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $7.0K | 其他钢铁制品、合金生铁 |
| Zeon Mfg Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.9K | 冷轧钢片、冷轧钢板 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-29 | 非CRT显示器 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-26 | 非CRT显示器 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-12-08 | 其他往复泵 | CITIZEN MACHINERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $273 |
| 2025-11-28 | 其他往复泵 | CONG TY TNHH CHE TAO MAY CITIZEN VIET NAM | 越南 | $273 |
| 2025-08-23 | 通信设备 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-08-23 | 通信设备 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |
| 2025-08-23 | 绝缘电线 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-08-15 | 通信设备 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2025-08-15 | 绝缘电线 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $184 |
| 2025-08-15 | 通信设备 | NISSEI ECO VIETNAM CO LTD | 越南 | $304 |