KING POWER ENVIRONMENT GENERAL CONTRACTOR JOINT STOCK COMPANY
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TổNG THầU MôI TRườNG KING POWER
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$184.3K
出口金额
—
最近进口
2026-06-22
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316177973 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1051N6Y |
| 成立日期 | 2020-03-03 |
| 联系地址 | A4 KDC Tăng Long Garden, 105 Đường số 8, KP Ích Thạnh, Phường Trường Thạnh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TỔNG THẦU MÔI TRƯỜNG KING POWER |
| 企业英文名称 | KING POWER ENVIRONMENT GENERAL CONTRACTOR JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | A4 KDC Tăng Long Garden, 105 Đường số 8, KP Ích Thạnh, Phường Long Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 0917545157 |
| 邮箱 | maihoang2689@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853649 | 高压继电器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $184.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | 3 | $184.3K | 其他钢铁制品、非不锈钢管件 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 阀门龙头 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $125 |
| 2026-06-22 | 其他往复泵 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-06-22 | 其他电气开关 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $126 |
| 2026-06-22 | 通信设备 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $155 |
| 2026-06-22 | 分析仪器 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 电力控制板 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $363 |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $204 |
| 2026-06-22 | 其他往复泵 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-06-22 | 绝缘电线 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $169 |
| 2026-06-22 | 其他电气开关 | Jiangsu Huali Co., Ltd. | 中国 | $308 |