My Dinh Agriculture Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 362 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG SảN Mỹ ĐìNH
1
进口笔数
362
出口笔数
$57.1K
进口金额
$18.78M
出口金额
2024-04-03
最近进口
2026-04-30
最近出口
1
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1301123014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC2WHED8 |
| 成立日期 | 2023-04-26 |
| 联系地址 | Thửa đất số 19 tờ bản đồ 23 Ấp Giồng Lớn, Xã Nhuận Phú Tân, Huyện Mỏ Cày Bắc, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG SẢN MỸ ĐÌNH |
| 企业英文名称 | MY DINH AGRICULTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 19 tờ bản đồ 23 Ấp Giồng Lớn, Xã Nhuận Phú Tân, Vĩnh Long |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1311 - Sản xuất sợi 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84919173959 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 38亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 530500 | 植物纺织纤维 |
| 081290 | 其他保藏水果坚果 |
| 200931 | 单一柑橘汁 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $57.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 153 | $9.11M |
| 越南 | 147 | $4.60M |
| 中国香港 | 2 | $92.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Shenmei Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $57.1K | 其他塑料片材 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haikou Xianmeirui Industry Co., Ltd. | 中国 | 69 | $4.59M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| Guangxi Dongxing Yuehuada Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 102 | $3.23M | 其他食品制剂 |
| HAINAN YEJIADA FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | 25 | $2.47M | 其他食品制剂 | |
| Hainan Yejiada Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.43M | 其他食品制剂、其他单一果蔬汁 |
| HAINAN YEXILE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | 23 | $1.66M | 其他食品制剂 | |
| Zhongye (Guangzhou) International Trade Co., Ltd. | 中国 | 26 | $1.58M | 其他食品制剂 |
| Haikou Xianmeirui Industry Co., Ltd. | 越南 | 38 | $1.22M | 其他食品制剂 |
| Guangxi Dongxing Yuehuada Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 29 | $899.7K | 其他食品制剂 |
| Seagull Trading | 巴基斯坦 | 4 | $253.4K | 其他食品制剂 |
| Baise Shanguo Food Co., Ltd. | 中国 | 6 | $172.8K | 其他单一果蔬汁、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-03 | 其他塑料片材 | HAINAN SHENMEI PLASTIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $57.1K |
出口(共 362)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | HAINAN YEXILE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $85.0K |
| 2026-04-30 | 其他食品制剂 | HAINAN YEXILE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $85.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | ZHONGYE (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $74.0K |
| 2026-04-29 | 其他食品制剂 | HAINAN YEXILE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $28.4K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | ZHONGYE (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADE CO LTD | — | $74.0K |
| 2026-04-25 | 其他食品制剂 | HAINAN YEXILE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $85.0K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | HAINAN YEXILE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $28.4K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | HAINAN YEXILE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $10.5K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | HAINAN YEXILE SUPPLY CHAIN TECHNOLOGY CO., LTD | — | $17.9K |
| 2026-04-22 | 其他食品制剂 | HAINAN YEJIADA FOOD TECHNOLOGY CO., LTD | — | $82.6K |