Dai Loc Construction & Cleaning Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRUNG THáI VIệT NAM
44
进口笔数
10
出口笔数
$1.77M
进口金额
$240.5K
出口金额
2026-07-23
最近进口
2026-07-23
最近出口
3
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202168252 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7U0VDP |
| 成立日期 | 2022-07-18 |
| 联系地址 | Số 1 ngõ 388 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRUNG THÁI VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1 ngõ 388 Phạm Văn Đồng, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0965699558 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 820420 | 可互换扳手套筒 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 391732 | 塑料管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820291 | 金属直锯条 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 821194 | 切割刀片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $1.77M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $240.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | 38 | $1.47M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hangzhou Wisemax Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $151.8K | 其他钢铁制品、不可调扳手 |
| Jiangsu Alide Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $144.0K | 金属直锯条、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | 9 | $232.9K | 钳子镊子、其他钢铁制品 |
| Hangzhou Wisemax Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.6K | 不可调扳手 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $795 |
| 2026-07-23 | 其他塑料制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $27.1K |
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $370 |
| 2026-07-20 | 不可调扳手 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $20.8K |
| 2026-07-20 | 不可调扳手 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $12.8K |
| 2026-07-20 | 其他塑料制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $292 |
| 2026-07-16 | 不可调扳手 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $16.7K |
| 2026-07-16 | 其他塑料制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $312 |
| 2026-07-06 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $15.2K |
| 2026-07-06 | 其他钢铁制品 | KYOCERA (WUXI) TOOLS CO., LTD. | 中国 | $600 |
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $10.1K |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.3K |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.1K |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $744 |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $464 |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $458 |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2026-07-23 | 钳子镊子 | Hangzhou GreatStar Industrial Co., Ltd. | 中国 | $382 |