G.S. Ace Vina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH G.S.Ace Vina

96
进口笔数
305
出口笔数
$5.13M
进口金额
$34.29M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $514.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.5K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $69 · 1 笔出口 $71.6K · 9 笔2023-10进口 $70.1K · 1 笔出口 $112.5K · 8 笔2023-11进口 $134.6K · 2 笔出口 $67.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 8 笔2024-01进口 $68.1K · 1 笔出口 $43.9K · 6 笔2024-02进口 $357.1K · 4 笔出口 $61.4K · 4 笔2024-03进口 $169.5K · 3 笔出口 $152.2K · 6 笔2024-04进口 $102.4K · 2 笔出口 $185.0K · 10 笔2024-05进口 $56.4K · 2 笔出口 $211.9K · 11 笔2024-06进口 $100.4K · 2 笔出口 $141.5K · 11 笔2024-07进口 $80.5K · 5 笔出口 $376.0K · 20 笔2024-08进口 $451.1K · 5 笔出口 $228.4K · 9 笔2024-09进口 $154.1K · 3 笔出口 $514.0K · 14 笔2024-10进口 $203.0K · 6 笔出口 $399.7K · 18 笔2024-11进口 $265.8K · 5 笔出口 $268.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 8 笔2025-01进口 $115.4K · 2 笔出口 $53.1K · 4 笔2025-02进口 $111.0K · 4 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-03进口 $154.7K · 3 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-04进口 $332.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $173.5K · 2 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-06进口 $31.1K · 1 笔出口 $24.4K · 6 笔2025-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-08进口 $53.5K · 1 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 6 笔2025-11进口 $48.6K · 1 笔出口 $46.5K · 4 笔2025-12进口 $59.7K · 3 笔出口 $47.0K · 4 笔2026-01进口 $5.2K · 3 笔出口 $70.5K · 8 笔2026-02进口 $241.5K · 3 笔出口 $16.3K · 3 笔2026-03进口 $142.2K · 2 笔出口 $99.6K · 5 笔2026-04进口 $484.3K · 2 笔出口 $30.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $46.5K · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2023-09进口 $69 · 1 笔出口 $71.6K · 9 笔2023-10进口 $70.1K · 1 笔出口 $112.5K · 8 笔2023-11进口 $134.6K · 2 笔出口 $67.2K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $45.9K · 8 笔2024-01进口 $68.1K · 1 笔出口 $43.9K · 6 笔2024-02进口 $357.1K · 4 笔出口 $61.4K · 4 笔2024-03进口 $169.5K · 3 笔出口 $152.2K · 6 笔2024-04进口 $102.4K · 2 笔出口 $185.0K · 10 笔2024-05进口 $56.4K · 2 笔出口 $211.9K · 11 笔2024-06进口 $100.4K · 2 笔出口 $141.5K · 11 笔2024-07进口 $80.5K · 5 笔出口 $376.0K · 20 笔2024-08进口 $451.1K · 5 笔出口 $228.4K · 9 笔2024-09进口 $154.1K · 3 笔出口 $514.0K · 14 笔2024-10进口 $203.0K · 6 笔出口 $399.7K · 18 笔2024-11进口 $265.8K · 5 笔出口 $268.1K · 16 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 8 笔2025-01进口 $115.4K · 2 笔出口 $53.1K · 4 笔2025-02进口 $111.0K · 4 笔出口 $24.7K · 6 笔2025-03进口 $154.7K · 3 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-04进口 $332.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $173.5K · 2 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-06进口 $31.1K · 1 笔出口 $24.4K · 6 笔2025-07进口 $55.7K · 1 笔出口 $6.0K · 2 笔2025-08进口 $53.5K · 1 笔出口 $49.8K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $44.2K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $30.8K · 6 笔2025-11进口 $48.6K · 1 笔出口 $46.5K · 4 笔2025-12进口 $59.7K · 3 笔出口 $47.0K · 4 笔2026-01进口 $5.2K · 3 笔出口 $70.5K · 8 笔2026-02进口 $241.5K · 3 笔出口 $16.3K · 3 笔2026-03进口 $142.2K · 2 笔出口 $99.6K · 5 笔2026-04进口 $484.3K · 2 笔出口 $30.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号3603351677
企查查编码QVND674P78
成立日期2016-01-25
联系地址Lô 504 đường số 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH G.S.ACE VINA
企业英文名称G.S.ACE VINA CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 504 đường số 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai
经营范围Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS: 3917, 3919, 3920, 3923, 3926, 4002, 4016, 4017, 4202, 4821, 5603, 5806, 7304, 7306, 7307, 7308, 7318, 7326, 7604, 7608, 7616, 8202, 8209, 8302, 8308, 8461, 8466, 8467, 8482, 8501, 8504, 8505, 8509, 8534, 8536, 8537, 8543, 8544, 8547, 8708, 8709, 8716, 9017. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
电话+842513891315
邮箱gsace@gsace.com
官网www.gsace.com
传真02513891327
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,138.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
730449不锈钢圆管
732690其他钢铁制品
871690非机动车零件
760421铝合金型材
392350塑料封口件
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
761699其他铝制品

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
731816螺纹螺母
730799其他钢铁管件
871690非机动车零件
392190非泡沫塑料片
392350塑料封口件
730449不锈钢圆管
732690其他钢铁制品
391740塑料管件
730640不锈钢焊管

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国91$5.03M
中国3$94.2K
印度2$6.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南285$33.96M
美国6$88.2K
印度8$78.3K
波兰3$69.6K
墨西哥1$57.0K
韩国2$36.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
G.S. ACE Industry Co., Ltd.韩国85$5.03M其他钢铁制品、其他塑料制品
Shanghai G.S. Ace Metal Products Co., Ltd.中国3$94.2K其他塑料制品、其他钢铁管件
GLOVIS INDIA PRIVATE LIMITED印度2$6.0K其他车辆零件、车身零件
G.S. Ace韩国6$1.1K其他铝制品、其他塑料制品

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd.越南91$31.69M其他塑料制品、鞋靴零件
TKG Taekwang Vina Joint Stock Company越南101$1.75M鞋靴零件、聚合物胶粘剂
TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company越南65$438.0K油漆溶剂、其他塑料制品
G.S. ACE Industry Co., Ltd.韩国10$191.3K非泡沫塑料片、其他钢铁制品
SH Electronics India Pvt. Ltd.印度8$78.3K功能机器零件、机床零件
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. (DNCX)越南7$29.4K铝制管件、钢铁螺钉螺栓
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南7$24.7K处理器及控制器、其他电感器
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南8$21.3K电动机及零件、其他钢铁制品
TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd.越南2$572聚氨酯、自粘塑料卷
TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd.越南2$366聚氨酯、氮

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他钢铁管件G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$1.9K
2026-04-22其他钢铁管件G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$1.9K
2026-04-22其他钢铁管件G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$1.4K
2026-04-22其他钢铁管件G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$420
2026-04-22不锈钢圆管G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$22.6K
2026-04-22铝合金型材G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$8.3K
2026-04-22铝制管件G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$440
2026-04-22不锈钢圆管G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$2.9K
2026-04-22铝制管件G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$960
2026-04-22其他钢铁管件G S ACE INDUSTRY CO LTD韩国$1.4K

出口(共 305)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25螺纹螺母TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$26
2026-04-25其他钢铁管件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$13
2026-04-25其他钢铁管件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$3
2026-04-25钢铁螺钉螺栓TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$29
2026-04-25其他钢铁管件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$26
2026-04-25螺纹螺母TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$5
2026-04-25其他钢铁管件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$5
2026-04-25其他钢铁管件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$38
2026-04-25其他钢铁管件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$140
2026-04-25其他钢铁管件TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO越南$13

相关企业 · 同类产品

G.S. Ace Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →