G.S. Ace Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 305 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH G.S.Ace Vina
96
进口笔数
305
出口笔数
$5.13M
进口金额
$34.29M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-25
最近出口
4
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603351677 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND674P78 |
| 成立日期 | 2016-01-25 |
| 联系地址 | Lô 504 đường số 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH G.S.ACE VINA |
| 企业英文名称 | G.S.ACE VINA CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 504 đường số 13, khu công nghiệp Long Bình (Amata), Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Thực hiện quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, quyền phân phối bán buôn (không lập cơ sở bán buôn) quyền phân phối bán lẻ (không lập cơ sở bán lẻ) các hàng hóa có mã số HS: 3917, 3919, 3920, 3923, 3926, 4002, 4016, 4017, 4202, 4821, 5603, 5806, 7304, 7306, 7307, 7308, 7318, 7326, 7604, 7608, 7616, 8202, 8209, 8302, 8308, 8461, 8466, 8467, 8482, 8501, 8504, 8505, 8509, 8534, 8536, 8537, 8543, 8544, 8547, 8708, 8709, 8716, 9017. (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Long Bình (Amata) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +842513891315 |
| 邮箱 | gsace@gsace.com |
| 官网 | www.gsace.com |
| 传真 | 02513891327 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,138.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 761699 | 其他铝制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 871690 | 非机动车零件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 91 | $5.03M |
| 中国 | 3 | $94.2K |
| 印度 | 2 | $6.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 285 | $33.96M |
| 美国 | 6 | $88.2K |
| 印度 | 8 | $78.3K |
| 波兰 | 3 | $69.6K |
| 墨西哥 | 1 | $57.0K |
| 韩国 | 2 | $36.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| G.S. ACE Industry Co., Ltd. | 韩国 | 85 | $5.03M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shanghai G.S. Ace Metal Products Co., Ltd. | 中国 | 3 | $94.2K | 其他塑料制品、其他钢铁管件 |
| GLOVIS INDIA PRIVATE LIMITED | 印度 | 2 | $6.0K | 其他车辆零件、车身零件 |
| G.S. Ace | 韩国 | 6 | $1.1K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TKG Taekwang Can Tho Co., Ltd. | 越南 | 91 | $31.69M | 其他塑料制品、鞋靴零件 |
| TKG Taekwang Vina Joint Stock Company | 越南 | 101 | $1.75M | 鞋靴零件、聚合物胶粘剂 |
| TKG Taekwang Moc Bai Joint Stock Company | 越南 | 65 | $438.0K | 油漆溶剂、其他塑料制品 |
| G.S. ACE Industry Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $191.3K | 非泡沫塑料片、其他钢铁制品 |
| SH Electronics India Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $78.3K | 功能机器零件、机床零件 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. (DNCX) | 越南 | 7 | $29.4K | 铝制管件、钢铁螺钉螺栓 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $24.7K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 8 | $21.3K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $572 | 聚氨酯、自粘塑料卷 |
| TKG Taekwang Jinheoung Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $366 | 聚氨酯、氮 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $22.6K |
| 2026-04-22 | 铝合金型材 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $8.3K |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $440 |
| 2026-04-22 | 不锈钢圆管 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $2.9K |
| 2026-04-22 | 铝制管件 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $960 |
| 2026-04-22 | 其他钢铁管件 | G S ACE INDUSTRY CO LTD | 韩国 | $1.4K |
出口(共 305)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $26 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $13 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $3 |
| 2026-04-25 | 钢铁螺钉螺栓 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $29 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $26 |
| 2026-04-25 | 螺纹螺母 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $5 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $38 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $140 |
| 2026-04-25 | 其他钢铁管件 | TKG TAEKWANG VINA JOINT STOCK CO | 越南 | $13 |